
Giá phần mềm CRM hiện nay khá đa dạng, từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng cho mỗi người dùng mỗi tháng, tùy nhà cung cấp, gói dịch vụ và phạm vi tính năng. Ngoài phí sử dụng, doanh nghiệp còn có thể phát sinh thêm phí khởi tạo, tích hợp, lưu trữ dữ liệu hoặc tính năng mở rộng.
Bài viết dưới đây tổng hợp giá của các phần mềm CRM phổ biến tại Việt Nam và nước ngoài, đồng thời phân tích cách tính tổng chi phí để doanh nghiệp dễ dự toán ngân sách trước khi lựa chọn.
Bảng giá phần mềm CRM tại Việt Nam cập nhật 2026
Giá phần mềm CRM tại Việt Nam hiện được tính phổ biến theo số lượng người dùng hoặc theo gói cố định. Khi so sánh, doanh nghiệp nên xem đồng thời mức phí, số lượng user được sử dụng, tính năng và các chi phí phát sinh thay vì chỉ nhìn vào giá trên mỗi tài khoản
Phần mềm CRM | Giá chung | Giá chi tiết | Tính năng chính |
|---|---|---|---|
Từ 1.500.000 đồng/tháng | - Startup: 1.500.000 đồng/tháng, tối đa 20 user. - Doanh nghiệp nhỏ: 3.000.000 đồng/tháng, tối đa 50 user. - Doanh nghiệp vừa: 5.000.000 đồng/tháng, tối đa 100 user Giá này đã bao gồm toàn bộ tính năng. | Quản lý khách hàng 360 độ, cơ hội, bán hàng, chăm sóc khách hàng, tổng đài, hóa đơn, tài chính dòng tiền, nhân sự, công việc, dự án, KPI, hợp đồng, AI và vận hành toàn bộ doanh nghiệp trên 1 phần mềm duy nhất | |
MISA AMIS CRM | Từ 55.000 đồng/user/tháng | - Starter: 6.600.000/10 user/năm. - Standard: 10.200.000 đồng/10 user/năm. - Professional: 12.600.000 đồng/10 user/năm. - Enterprise: 14.400.000 đồng/10 user/năm | Quản lý khách hàng, bán hàng, đội ngũ kinh doanh, kênh phân phối, chăm sóc khách hàng và AI |
Cogover CRM | Từ 150.000 đến 800.000 đồng/user | - Miễn phí: 0 đồng. -Cơ bản: 150.000 đồng/user/tháng. - Tiêu chuẩn: 350.000 đồng/user/tháng. - Nâng cao: 800.000 đồng/user/tháng | Quản lý khách hàng, quy trình bán hàng, dịch vụ khách hàng, đội ngũ kinh doanh, báo cáo và AI hỗ trợ follow up |
BizCRM | Từ 120.000 đồng/năm với gói trải nghiệm | - Trải nghiệm: 120.000 đồng/năm cho 2 user. - Basic: 7.200.000 đồng/năm cho 10 user. - Standard: 112,960,000 đồng/năm cho 30 user. - Business: 19,200,000 đồng/năm dành cho 50 user | Quản lý dữ liệu khách hàng, pipeline bán hàng, KPI, automation, chăm sóc khách hàng đa kênh, báo cáo và tích hợp tổng đài |
CRMViet | Từ khoảng 208.000 đồng/user/tháng theo cách quy đổi gói | - Standard: 12.500.000 đồng/năm cho 5 user. - Professional: 16.500.000 đồng/năm cho 10 user. - Pro Call Center: 23.500.000 đồng/năm cho 15 user | Quản lý khách hàng, KPI, tích hợp đa kênh, automation, Mobile App và tổng đài ở một số gói |
OnlineCRM | Từ khoảng 35.000 đồng/user/tháng cho CRM cơ bản | Tính năng bổ sung có thể từ 10.000 đến 250.000 đồng/user/tháng tùy module | Quản lý liên hệ khách hàng, KPI, báo cáo và các module mở rộng |
Getfly CRM | Khoảng 78.000 đến 175.000 đồng/user/tháng | - Startup: 521.000 đồng/tháng cho 3 user. - Professional: 780.000 đồng/tháng cho 10 user. - Enterprise: liên hệ | Quản lý bán hàng, đơn hàng, khách hàng và chăm sóc khách hàng |
Lưu ý, bảng giá trên được tổng hợp theo thông tin công khai tại thời điểm cập nhật bài . Giá thực tế có thể thay đổi theo thời hạn thanh toán, số lượng người dùng, phí triển khai và các module bổ sung.

Giá phần mềm CRM nước ngoài phổ biến hiện nay
Giá phần mềm CRM nước ngoài thường được tính theo user, seat hoặc agent mỗi tháng và thay đổi theo gói tính năng. Quy đổi theo tỷ giá khoảng 26.083 VNĐ/USD, các gói phổ biến hiện có mức giá từ vài trăm nghìn đến hơn 14 triệu đồng mỗi người dùng mỗi tháng.
Phần mềm CRM | Giá chi tiết | Tính năng chính |
|---|---|---|
HubSpot | -Free: miễn phí, tối đa 2 user. - Starter: từ 183.000 VNĐ/seat/tháng. - Professional: từ 2.347.000 VNĐ/seat/tháng. - Enterprise: từ 3.912.000 VNĐ/seat/tháng | Quản lý contact, deal và pipeline, email, tự động hóa bán hàng, dự báo và AI |
Zoho CRM | - Free: miễn phí tối đa 3 user. - Standard: khoảng 365.000 VNĐ/user/tháng. - Professional: 600.000 VNĐ/user/tháng. - Enterprise: 1.043.000 VNĐ/user/tháng. - Ultimate: 1.356.000 VNĐ/user/tháng | Quản lý lead, khách hàng, pipeline, workflow automation, dự báo bán hàng và báo cáo |
Salesforce | - Starter Suite: khoảng 652.000 VNĐ/user/tháng. - Pro Suite: 2.608.000 VNĐ/user/tháng. - Enterprise: 4.564.000 VNĐ/user/tháng. - Unlimited: 9.129.000 VNĐ/user/tháng. - Agentforce 1 Sales: 14.345.000 VNĐ/user/tháng | Quản lý lead, khách hàng và cơ hội, pipeline, tự động hóa, báo cáo, dự báo và AI |
Pipedrive | - Lite: khoảng 365.000 VNĐ/seat/tháng. - Growth: 625.000 VNĐ/seat/tháng. - Premium: 1.277.000 VNĐ/seat/tháng. - Ultimate: 1.799.000 VNĐ/seat/tháng | Quản lý pipeline, lead, email, automation, báo cáo, AI và tích hợp ứng dụng |
SugarAI, trước đây là SugarCRM | - Standard: khoảng 1.539.000 VNĐ/user/tháng. - Advanced: 2.217.000 VNĐ/user/tháng. - Premier: 3.521.000 VNĐ/user/tháng | Quản lý tài khoản, contact, lead, cơ hội, pipeline, báo cáo, quy trình bán hàng và phân tích |
SAP | Liên hệ báo giá. SAP hiện không công khai mức phí cố định | Quản lý khách hàng, bán hàng, dự báo, phân tích, AI và kết nối với hệ sinh thái SAP |
Zendesk Suite | - Support Team: 495.000 VNĐ/agent/tháng . - Suite Team: khoảng 1.435.000 VNĐ/agent/tháng. - Suite Professional: 2.999.000 VNĐ/agent/tháng. - Suite Enterprise: liên hệ | Quản lý ticket, chăm sóc khách hàng đa kênh, automation, báo cáo, knowledge base và AI |
Lưu ý, mức giá quy đổi sang VNĐ chỉ mang tính tham khảo và chủ yếu dựa trên giá niêm yết khi thanh toán theo năm. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo tỷ giá, quốc gia, số lượng người dùng, thời hạn hợp đồng và các tính năng bổ sung.

Cách tính giá phần mềm CRM
Giá phần mềm CRM không chỉ phụ thuộc vào nhà cung cấp mà còn thay đổi theo mô hình triển khai. Hiện nay, doanh nghiệp thường gặp hai hình thức chính là CRM On Cloud và CRM On Premise. Mỗi hình thức có cách tính chi phí khác nhau, vì vậy cần xác định đúng mô hình trước khi so sánh giá giữa các phần mềm.
Giá CRM On Cloud được tính như thế nào?
CRM On Cloud là mô hình phổ biến với doanh nghiệp vừa và nhỏ vì không yêu cầu tự xây dựng hệ thống máy chủ. Dữ liệu và phần mềm được vận hành trên hạ tầng đám mây, doanh nghiệp chủ yếu trả phí sử dụng định kỳ theo tháng hoặc năm.
Giá CRM On Cloud thường được tính dựa trên một hoặc nhiều yếu tố sau:
- Số lượng người dùng: Nhà cung cấp tính một mức phí cố định cho mỗi user mỗi tháng. Khi số nhân viên sử dụng tăng, tổng chi phí cũng tăng tương ứng.
- Gói tính năng: Các gói Starter, Standard, Professional hoặc Enterprise có mức giá khác nhau dựa trên phạm vi tính năng.
- Số lượng dữ liệu: Một số phần mềm giới hạn số khách hàng, dung lượng lưu trữ hoặc số bản ghi trong từng gói.
- Tính năng bổ sung: Automation, AI, tổng đài, SMS, email marketing, báo cáo nâng cao hoặc API có thể được tính phí riêng.
- Thời hạn thanh toán: Giá khi mua theo năm thường thấp hơn so với trả từng tháng.
- Phí triển khai ban đầu: Một số nhà cung cấp thu thêm phí khởi tạo, cấu hình dữ liệu hoặc đào tạo nhân viên.
Đây cũng là lý do hai phần mềm có cùng mức giá 100.000 đồng/user/tháng chưa chắc có tổng chi phí giống nhau. Doanh nghiệp nên kiểm tra rõ những tính năng đã nằm trong gói và những khoản phải mua thêm trước khi so sánh.

Giá CRM On Premise được tính như thế nào?
CRM On Premise là mô hình phần mềm được cài đặt trên hệ thống máy chủ do doanh nghiệp quản lý. Khác với CRM Cloud chủ yếu tính phí thuê bao, giá phần mềm CRM On Premise thường bao gồm nhiều khoản đầu tư ban đầu và chi phí duy trì hệ thống.
Các khoản chi phí phổ biến gồm:
- Phí bản quyền phần mềm: Doanh nghiệp có thể trả một lần hoặc theo số lượng người dùng tùy nhà cung cấp.
- Chi phí máy chủ và hạ tầng: Bao gồm server, thiết bị lưu trữ, mạng nội bộ và các hệ thống liên quan.
- Chi phí triển khai: Dùng để cài đặt, cấu hình hệ thống, chuyển dữ liệu và thiết lập quy trình theo nhu cầu doanh nghiệp.
- Chi phí tùy chỉnh: Phát sinh khi doanh nghiệp cần xây dựng thêm chức năng hoặc thay đổi CRM theo quy trình riêng.
- Chi phí bảo trì: Hệ thống cần được cập nhật, sửa lỗi, sao lưu và bảo trì định kỳ.
- Chi phí nhân sự kỹ thuật: Doanh nghiệp có thể cần đội ngũ IT để vận hành và xử lý sự cố.
Vì vậy, khi tính giá phần mềm CRM, doanh nghiệp không nên chỉ lấy phí bản quyền của Cloud và On Premise để so sánh trực tiếp. Với CRM Cloud, cần tính tổng thuê bao và các module bổ sung trong thời gian sử dụng. Với CRM On Premise, cần cộng cả hạ tầng, triển khai, bảo trì và nhân sự vận hành để xác định tổng chi phí thực tế.

Bảng so sánh chi phí CRM On Cloud và CRM On Premise
Tiêu chí | CRM On Cloud | CRM On Premise |
|---|---|---|
Chi phí ban đầu | Thấp | Cao |
Cách thanh toán | Theo user hoặc gói định kỳ | Theo bản quyền hoặc dự án |
Hạ tầng máy chủ | Nhà cung cấp phụ trách | Doanh nghiệp tự đầu tư |
Bảo trì, nâng cấp | Thường nằm trong dịch vụ | Có thể phát sinh thêm chi phí |
Khả năng mở rộng | Dễ tăng user hoặc nâng gói | Có thể cần nâng cấp hạ tầng |
Để việc so sánh dễ hơn, doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu đánh giá phần mềm CRM này theo các tiêu chí như chi phí, tính năng, khả năng tích hợp, mức độ dễ sử dụng và khả năng mở rộng trước khi đưa ra quyết định.
Dưới đây là một số mẹo để giảm chi phí CRM:
- Chọn giải pháp CRM phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Tránh mua phần mềm CRM quá phức tạp hoặc có nhiều tính năng hơn mức cần thiết.
- Tìm kiếm các giải pháp CRM có giá cả phải chăng. Có nhiều giải pháp CRM giá cả phải chăng có sẵn trên thị trường như SlimCRM, giá tốt phải tính theo tổng thể toàn bộ chi phí.
- Tự triển khai CRM. Nếu doanh nghiệp có đủ nguồn lực, tự triển khai CRM có thể giúp tiết kiệm chi phí.
- Sử dụng các công cụ CRM miễn phí hoặc giá rẻ. Có một số công cụ CRM miễn phí hoặc giá rẻ có sẵn trên thị trường
Tổng kết
Hy vọng rằng bài viết đã giải đáp được thắc mắc của doanh nghiệp xoay quanh vấn đề giá phần mềm CRM để lên phương án lựa chọn cũng như chuẩn bị chi phí đầu tư hệ thống phù hợp nhất. Sự phù hợp không nằm ở giá cao hay phần mềm CRM nổi tiếng, mà ở chỗ lựa chọn đáp ứng được trọn vẹn nhu cầu của đơn vị. Chúc doanh nghiệp nhanh chóng lên hành trình chuyển đổi số và bứt phá doanh thu.

