HRM: Những thuật ngữ ngành nhân sự HR nhất định phải biết

Thời gian đọc: 40 phút
Nhân sựBài viết
12/07/24 16:41:37 | Lượt xem: 2374
Thuật ngữ ngành nhân sự

Cùng với sự hội nhập và phát triển của thế giới, các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay luôn tìm cách vươn mình và tìm kiếm các cơ hội để hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài, điều này đã giúp làm gia tăng cơ hội việc làm cho rất nhiều ứng viên, trong đó có ứng viên trong ngành nhân sự. Để có thể phát triển sâu hơn trên con đường sự nghiệp, việc trang bị cho mình những thuật ngữ ngành nhân sự là điều kiện bắt buộc đối với các HR. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ đem đến những thuật ngữ ngành nhân sự trong tiếng Anh thường gặp nhất trong công việc. 

Absenteeism

Absenteeism được hiểu là việc mà một nhân viên thường xuyên không đến làm việc mà không có lý do chính đáng.

Accountability

Accountability là sự sẵn sàng chịu trách nhiệm về các hành động của một người, ví dụ như hành vi tại nơi làm việc, thực hiện công việc và các dự án được giao.

Adverse Impact

Adverse Impact được hiểu là tác động xấu. Thuật ngữ này dùng để chỉ những hành động hoặc việc làm có vẻ trung lập nhưng thực chất lại mang ý nghĩa phân biệt đối xử đối với một nhóm được pháp luật bảo vệ. Tác động xấu có thể xảy ra trong nhiều khía cạnh của việc làm, bao gồm tuyển dụng, đào tạo và phát triển, thăng chức, đánh giá hiệu suất, chuyển công tác hoặc thôi việc. 

Affirmative Action (AA)

Affirmative Action (AA) là các chính sách nhằm thúc đẩy cơ hội việc làm bình đẳng cho các cá nhân thuộc nhóm ít người, chẳng hạn như phụ nữ và các dân tộc thiểu số. 

Affirmative Recruitment

Affirmative Recruitment nghĩa là tuyển dụng tích cực, còn được gọi là hành động tích cực (Affirmative Action), là chính sách hoặc thực hành nhằm tăng cường đại diện của thiểu số hoặc các nhóm thiểu số trong các nơi làm việc và cơ sở giáo dục. Nó liên quan đến việc thực hiện các bước chủ động để tuyển dụng, tuyển dụng và thăng chức cá nhân từ các nhóm này, ngay cả khi họ không phải là ứng cử viên đủ điều kiện nhất.

Các chương trình tuyển dụng tích cực có thể có nhiều hình thức khác nhau, nhưng thường bao gồm các yếu tố sau:

  • Tiếp cận với các nhóm thiểu số: Điều này có thể bao gồm việc đến thăm các cộng đồng thiểu số, tham dự hội chợ việc làm thiểu số và hợp tác với các tổ chức thiểu số.
  • Tuyển dụng mục tiêu: Điều này liên quan đến việc tìm kiếm cụ thể các ứng viên từ các nhóm thiểu số, chẳng hạn như thông qua quảng cáo trên các ấn phẩm thuộc sở hữu của thiểu số hoặc bảng tin việc làm trực tuyến.
  • Các chương trình đào tạo và phát triển: Các chương trình này có thể giúp nhân viên thiểu số phát triển các kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để thành công trong sự nghiệp của họ.
  • Các chương trình cố vấn và hỗ trợ: Các chương trình này có thể giúp nhân viên thiểu số kết nối với các chuyên gia có kinh nghiệm có thể cung cấp cho họ hướng dẫn và hỗ trợ.

Các chương trình tuyển dụng tích cực đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc tăng cường đại diện của thiểu số trong các nơi làm việc và cơ sở giáo dục. Ví dụ, một nghiên cứu của Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia cho thấy các chương trình tuyển dụng tích cực đã dẫn đến tăng 20% ​​số lượng nhân viên thiểu số trong các tổ chức lớn. Tuy nhiên, các chương trình tuyển dụng tích cực cũng đã bị chỉ trích là không công bằng đối với các cá nhân thuộc nhóm thiểu số. Các nhà phê bình lập luận rằng các chương trình này ưu tiên ứng cử viên thiểu số, ngay cả khi họ không đủ điều kiện như ứng cử viên thiểu số.

Bất chấp những lời chỉ trích này, các chương trình tuyển dụng tích cực vẫn là một công cụ gây tranh cãi nhưng quan trọng để thúc đẩy sự đa dạng và cơ hội bình đẳng trong nơi làm việc và giáo dục.

Ageism

Trong thuật ngữ ngành nhân sự, đây là việc đối xử bất công với ai đó dựa trên số tuổi của họ - hay còn gọi là “phân biệt tuổi tác”. Ví dụ như việc từ chối thăng chức cho ai đó hoặc từ chối phúc lợi cho nhân viên lớn tuổi chỉ vì tuổi của họ.

Americans With Disabilities Act (ADA)

Một luật liên bang cấm phân biệt đối xử đối với người khuyết tật trong việc làm.

Analytics

HR Analytics là một khía cạnh khác của việc đánh giá và tối đa hóa hiệu suất của nhân viên. Bên cạnh đó, nó cũng thường được sử dụng để theo dõi tỉ lệ chuyển việc của nhân viên, xác định xem ai có thể rời công ty trong một khoảng thời gian nhất định, đo lường năng lực của nhân viên, đồng thời đánh giá văn hóa của công ty và ban lãnh đạo. Một khi những vấn đề này được chuyển hóa thành dữ liệu thì công ty có thể tìm cách khắc phục chúng. 

Applicant Tracking System (ATS)

Một ứng dụng phần mềm cho phép các nhà tuyển dụng theo dõi các ứng viên trong các giai đoạn tuyển dụng. Hợp lý hóa quy trình tuyển dụng và tuyển dụng, từ đầu đến cuối.

Attrition

Attrition được hiểu là sự hao mòn lao động. Đây là sự sụt giảm hay tiêu hao dần lực lượng khi một nhân viên rời khỏi doanh nghiệp (cho dù là tình nguyện hay không tình nguyện) và không có người thay thế. 

Background Check

Đây là việc xác minh danh tính và thông tin cá nhân của người nộp đơn, chẳng hạn như số an sinh xã hội, ngày sinh, trình độ học vấn, tiền sử tội phạm, việc làm, các khoản tín dụng và tài liệu tham khảo.

Ban the Box

Tùy thuộc vào vị trí của nhà tuyển dụng, việc đưa các câu hỏi về tiền án tiền sự vào trong đơn xin việc có thể bị coi là bất hợp pháp. 

Behavioral-Based Interview

Đây là một thuật ngữ ngành nhân sự chỉ một kỹ thuật phỏng vấn xin việc được sử dụng để dự đoán hiệu suất trong tương lai bằng cách hỏi ứng viên về kinh nghiệm làm việc và hành vi trong quá khứ của họ.

Tải ngay:

1. Bộ mẫu quy trình tuyển dụng cho mọi phòng ban

2. Ebook Cẩm nâng tuyển dụng nhân sự GenZ cho doanh nghiệp

3. Mẫu File Excel quản lý nhân sự mới update

Benchmarking

Đo điểm chuẩn là một quá trình so sánh các khía cạnh khác nhau của tổ chức với các khía cạnh của tổ chức đối thủ cạnh tranh để xác định các yếu tố thúc đẩy hiệu suất và các lĩnh vực cải tiến. Ví dụ: Điểm chuẩn Lương thưởng.

Benefits Eligible

Sổ tay nhân viên và thư mời nhận việc phải nêu rõ những điều kiện về phúc lợi mà nhân viên sẽ được hưởng ở công ty. 

Benefits Waiting Period

Trong thuật ngữ ngành nhân sự, đây là từ chỉ thời gian chờ phúc lợi. Nó có nghãi là khoảng thời gian mà người lao động phải được nhận trước khi được nhận phúc lợi từ công ty. 

Bonus

Tiền thưởng là một khoản thanh toán không cố định được trả cho nhân viên ngoài khoản lương cố định. 

Bullying

Hành vi lặp đi lặp lại, không được hoan nghênh nhằm mục đích làm hại ai đó, chẳng hạn như hành vi nhằm đe dọa, làm nhục hoặc xúc phạm nhân viên.

Business Continuity

Phát triển trước các quy trình, thủ tục và hoạt động để giúp đảm bảo rằng tổ chức có thể thực hiện các chức năng thiết yếu trong thời gian gián đoạn hoạt động.

Business Necessity

Đây là một thuật ngữ ngành nhân sự nhằm diễn tả nhu cầu kinh doanh là khi một người sử dụng lao động đưa ra những quyết định liên quan đến tuyển dụng (có thể gây ra tác động không cân đối đến một nhóm cụ thể) nhưng dựa trên nhu cầu kinh doanh. Nhà tuyển dụng phải đưa ra được những bằng chứng chứng minh cho một quyết định tuyển dụng là hiệu quả và cần thiết để đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp một cách tối ưu. 

Career Development

Career Development là sự hỗ trợ của doanh nghiệp đối với sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên. Có thể bao gồm phát triển kỹ năng, cố vấn, huấn luyện và các nguồn lực khác để giúp nhân viên đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ. thuật ngữ ngành nhân sự

Thuật ngữ chuyên sâu ngành nhân sự Career Development
Thuật ngữ chuyên sâu ngành nhân sự Career Development

Career Pathing

Lộ trình về một khóa học nghề nghiệp cho phép nhân viên thăng tiến trong doanh nghiệp. Nó bao gồm việc xác định các kỹ năng, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của nhân viên cộng với việc xác định cách thức những thuộc tính này có thể giúp đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của tổ chức. thuật ngữ ngành nhân sự

Co-employment

Đây là mối quan hệ hợp đồng giữa người sử dụng lao động và Tổ chức Người sử dụng lao động Chuyên nghiệp (Professional Employer Organization - PEO). PEO chia sẻ trách nhiệm tìm ứng viên cho người sử dụng lao động hay còn gọi khách hàng của họ. thuật ngữ ngành nhân sự

Collective Bargaining

“Thương lượng tập thể là quá trình những người đang làm việc, thông qua công đoàn của họ, thương lượng hợp đồng với người sử dụng lao động để xác định các điều khoản làm việc của họ, bao gồm tiền lương, phúc lợi, giờ làm, nghỉ phép, các chính sách về sức khỏe và an toàn trong công việc, cách cân bằng giữa công việc và gia đình,..."

Định nghĩa bởi American Federation of Labor and Congress of Industrial Organizations. thuật ngữ ngành nhân sự

Commission

Commissions được hiểu là tiền hoa hồng. Đây là một hành động trong việc khuyến khích bán hàng. Chi phí này được sử dụng để thưởng cho nhân viên theo tỉ lệ phần trăm sản phẩm đã bán được cho khách hàng. (thường được biểu thị bằng điểm cơ bản – ‘.0001’).

Đọc thêm: Xây dựng chính sách hoa hồng cho sales mới nhất uật ngữ ngành nhân sự

Compensation

Nói một cách đơn giản, bồi thường là một hình thức hoặc khoản thanh toán (thường là tiền) được trao cho một người bị thương tật hoặc một số loại mất mát.

Competences

Competences được hiểu là năng lực. Đó là những kĩ năng, kiến thức hoặc những kĩ năng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc vai trò nhất định. thuật ngữ ngành nhân sự

Competency assessment

Đánh giá năng lực làm việc là thước đo hiệu suất cá nhân của các nhân viên dựa trên tiêu chí của công ty về hiệu suất tiêu chuẩn. 

Confidentiality Agreement

Confidentiality Agreement là hợp đồng bảo mật giữa người sử dụng lao động và người lao động, có nội dung là cấm hoặc hạn chế người lao động tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin độc quyền.

Conflict Management

Quản lý xung đột được sử dụng để giải quyết các bất đồng hoặc loại bỏ xung đột theo cách có lợi cho những người có liên quan. thuật ngữ ngành nhân sự

Corporate Social Responsibility (CSR)

Corporate Social Responsibility được hiểu là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Đây là một khái niệm quản lý, trong đó các doanh nghiệp tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào trong hoạt động kinh doanh và tương tác đối với các bên liên quan của họ.  thuật ngữ ngành nhân sự

Cost-Per-Hire (CpH)

Chi phí trực tiếp hoặc gián tiếp cho việc tuyển dụng nhân sự. Ví dụ như chi phí quảng cáo, môi giới trung gian, tiền thưởng ký kết, chi phí di dời, chi phí nhân sự, chi phí kiểm tra lý lịch và chi phí đào tạo. thuật ngữ ngành nhân sự

Cross-Training

Cross-Training được hiểu là Đào tạo chéo. Đây là quá trình đào tạo mà nhân viên thực hiện nhiều hơn một công việc trong doanh nghiệp, giúp cho doanh nghiệp có một nguồn lực lượng lao động đa kỹ năng. thuật ngữ ngành nhân sự

Data protection laws

Vì không có luật liên bang nào quy định cách thức thu thập và sử dụng thông tin cá nhân, nên có luật về chủ đề này đối với các lĩnh vực khác nhau và cách các công ty phải xử lý thông tin đó. Luật khác nhau giữa các tiểu bang, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra xem các bộ phận nhân sự ở tiểu bang của bạn được yêu cầu về mặt pháp lý như thế nào để xử lý thông tin cá nhân của nhân viên. thuật ngữ ngành nhân sự

Demotion

Cách chức là hành động phân công lại một nhân viên xuống vị trí thấp hơn họ đã đảm nhiệm trước đó. Việc cách chức thường đi kèm với việc giảm yêu cầu kỹ năng, lương hoặc mức độ trách nhiệm. thuật ngữ ngành nhân sự

Department of Labor/Bureau of Labor and Industries (DOL/BOLI)

Bộ Lao động / Cục Lao động và Công nghiệp (DOL / BOLI)

Bộ sẽ giám sát việc tuân thủ luật lao động của các công ty. thuật ngữ ngành nhân sự

Direct Threat

Theo ADA, mối đe dọa trực tiếp là một rủi ro đáng kể hoặc khả năng gây tổn hại đáng kể đến sức khỏe và sự an toàn của nhân viên hoặc những người khác - không thể giảm bớt hoặc loại bỏ bằng cách chuyển đổi vị trí hợp lý. 

Disability

“Tình trạng khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần làm hạn chế đáng kể một hoặc nhiều hoạt động chính trong cuộc sống.” thuật ngữ ngành nhân sự

Định nghĩa bởi ADA.

Disciplinary Action

Hình thức kỷ luật là những quyết định của người sử dụng lao động đối với hành vi sai trái, hiệu suất kém hoặc vi phạm quy tắc của nhân viên. Có thể bao gồm cảnh báo bằng lời nói và bằng văn bản, kế hoạch cải thiện hiệu suất, đình chỉ, cách chức hoặc chấm dứt hợp đồng. thuật ngữ ngành nhân sự

Discrimination

Phân biệt đối xử “Thường tồn tại khi chủ lao động đối xử kém ưu ái với người nộp đơn hoặc nhân viên chỉ vì chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục, bản dạng giới, nguồn gốc quốc gia, khuyết tật hoặc tình trạng là một cựu chiến binh được bảo vệ. Nó cũng có thể xảy ra nếu người sử dụng lao động kỷ luật, buộc thôi việc hoặc có những hành động bất lợi đối với nhân viên hoặc người xin việc vì đã thảo luận, tiết lộ hoặc hỏi về việc trả lương. "

Định nghĩa bởi United States Department of Labor (DOL). thuật ngữ ngành nhân sự

Diversity and Inclusion (D&I)

Đa dạng và Hòa nhập thuật ngữ ngành nhân sự

Đa dạng đề cập đến sự khác biệt của cá nhân (ví dụ: kinh nghiệm sống và kiểu tính cách) và sự khác biệt xã hội (ví dụ: chủng tộc, giới tính và văn hóa) có thể được sử dụng để tăng cường làm việc theo nhóm và vị thế cạnh tranh của tổ chức.

Hòa nhập là đáp ứng nhu cầu của từng nhân viên và cho họ cơ hội để phát triển. Trong một môi trường làm việc hòa nhập, nhân viên cảm thấy có giá trị, được tôn trọng và được hỗ trợ.

Để sự đa dạng hoạt động, cần phải có sự hòa nhập. thuật ngữ ngành nhân sự

Downsizing

Quá trình cho thôi việc nhiều nhân viên cùng một lúc, do vị trí của họ bị loại bỏ hoặc cơ cấu lại tổ chức.

Employee Engagement

Sự gắn kết của nhân viên là mức độ mà một nhân viên cam kết và kết nối tình cảm với tổ chức. 

Employee Experience

Trải nghiệm của nhân viên là hành trình của nhân viên với tổ chức, bao gồm trải nghiệm của họ với công việc, không gian làm việc, người quản lý và đồng nghiệp của họ. thuật ngữ ngành nhân sự

Employee Handbook

Sổ tay nhân viên là một tài liệu bằng văn bản cung cấp cho nhân viên các hướng dẫn và thông tin về sứ mệnh, giá trị, chính sách, thủ tục và quy tắc ứng xử của công ty. thuật ngữ ngành nhân sự

Employee Relations (ER)

Quan hệ nhân viên là viêc quản lý các hoạt động xung quanh các mối quan hệ của nhân viên, bao gồm quy tắc ứng xử và giải quyết xung đột. thuật ngữ ngành nhân sự

Employee Self-Service (ESS)

Một cổng thông tin nhân sự trực tuyến cho phép nhân viên tự hoàn thành một số công việc liên quan đến nhân sự thay vì phụ thuộc vào đội nhân sự. Những công việc này bao gồm đăng ký và quản lý phúc lợi, truy xuất cuống phiếu lương và cập nhật thông tin cá nhân hoặc thuế. thuật ngữ ngành nhân sự

Thuật ngữ ngành nhân sự
Thuật ngữ ngành nhân sự

Employment Laws

Luật lao động quy định trách nhiệm của người sử dụng lao động và quyền của người lao động. thuật ngữ ngành nhân sự

EEO-1 Report

Người sử dụng lao động, bao gồm cả các doanh nghiệp tư nhân có ít nhất 100 nhân viên, phải nộp báo cáo EEO-1 hàng năm cho Ủy ban Cơ hội Việc làm Bình đẳng (Equal Employment Opportunity Commission - EEOC). Báo cáo bao gồm dữ liệu nhân khẩu học của lực lượng lao động, bao gồm các loại công việc, chủng tộc / dân tộc và giới tính.

Equal Employment Opportunity (EEO)

Người sử dụng lao động cam kết đối xử công bằng với nhân viên trong tất cả các khía cạnh của việc làm, bao gồm tuyển dụng, thăng chức và đào tạo - không phân biệt chủng tộc, nguồn gốc quốc gia, màu da, tuổi tác, giới tính, tôn giáo, khuyết tật hoặc các tầng lớp được bảo vệ khác .

Equal Employment Opportunity Commission (EEOC)

Các tổ chức tập trung vào việc đảm bảo rằng tất cả nhân viên được đối xử công bằng và có cơ hội việc làm như nhau bằng cách ngăn chặn các hành vi phân biệt đối xử. thuật ngữ ngành nhân sự

Essential Functions

Các nhiệm vụ công việc chính mà một nhân viên phải có thể thực hiện. thuật ngữ ngành nhân sự

Exempt Employee

Người lao động được miễn là một nhân viên bị loại trừ khỏi các quy định về lương tối thiểu và (hoặc) trả lương làm thêm giờ. Nhân viên được miễn thường bao gồm nhân viên điều hành, hành chính và nhân viên chuyên nghiệp được trả lương.

Fair Labor Standards Act (FLSA)

Một luật điều chỉnh mức lương tối thiểu, làm thêm giờ, lao động trẻ em và các quy tắc và quy định về lưu trữ hồ sơ cho hầu hết các nơi làm việc của Hoa Kỳ. thuật ngữ ngành nhân sự

Full-time Equivalent (FTE)

Số giờ một nhân viên cần làm việc trong một khoảng thời gian nhất định để được coi là toàn thời gian. Những yếu tố cấu thành số giờ FTE có thể được xác định bởi một quy chế cụ thể (ví dụ: Đạo luật Chăm sóc Giá cả phải chăng).

Furlough

Nghỉ phép không lương là việc người sử dụng lao động cho một nhân viên nghỉ việc tạm thời, không được trả lương và không tự nguyện, thường là để đối phó với sự suy giảm kinh tế hoặc đóng cửa của chính phủ.

Gender Pay Gap

Sự khác biệt trung bình về thu nhập giữa nam giới và phụ nữ làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian.

Thuật ngữ ngành nhân sự 3

General Data Protection Regulation (GDPR)

Quy định về quyền riêng tư dữ liệu do Liên minh Châu  u (EU) thiết lập nhằm cố gắng bảo vệ dữ liệu cá nhân của cư dân EU. Điều này bao gồm dữ liệu do người sử dụng lao động EU nắm giữ. thuật ngữ ngành nhân sự

Gig Workers

Người lao động tự do, chẳng hạn như các nhà thầu độc lập và người làm nghề tự do, những người thường thực hiện công việc tạm thời cho nhiều khách hàng. thuật ngữ ngành nhân sự

Golden Handcuffs

“Chiếc còng tay vàng” dùng để chỉ các khoản thu nhập và lợi ích tài chính nhằm ràng buộc những nhân viên có giá trị ở lại với công ty. Thường được thể hiện trong các quyền mua bán cổ phiếu của công ty. Nếu nhân viên rời đi trước ngày mua cổ phiếu, họ sẽ mất quyền lợi.

Golden Parachute

“Chiếc dù vàng” là một thỏa thuận giữa một công ty và một nhân viên xác định rằng nhân viên đó sẽ nhận được một số lợi ích đáng kể nếu việc làm bị chấm dứt, thường được sử dụng khi một giám đốc điều hành bị sa thải. Điều này mang lại lợi ích tài chính cho nhân viên bị chấm dứt hợp đồng để khuyến khích quá trình chuyển đổi dễ dàng, không có tranh cãi.

Grievance

Mối quan tâm hoặc phàn nàn mà nhân viên có về môi trường làm việc, điều kiện làm việc, nhiệm vụ công việc hoặc đồng nghiệp của họ.

Gross Misconduct

Một hành động nghiêm trọng được thực hiện bởi một nhân viên, dẫn đến việc bị sa thải ngay lập tức - chẳng hạn như sơ suất thô bạo, trộm cắp hoặc bạo lực thể chất.

H-1B Visa

Một chương trình do DOL quản lý, cho phép các công ty yêu cầu thị thực lao động đặc biệt cho những người nước ngoài không định cư nhưng họ có những kỹ năng cụ thể mà người lao động Mỹ không thể thực hiện được.

Harassment

Hành vi không được phép thực hiện đối với một nhóm người cụ thể, chẳng hạn như chủng tộc, màu da, nguồn gốc quốc gia, giới tính, tuổi lớn hơn, khuyết tật, tôn giáo hoặc thông tin di truyền. Quấy rối bao gồm hành vi thù địch, đe dọa hoặc lạm dụng.

High-Potential Employee (HiPo)

HiPo là từ dùng để chỉ nhân viên có khả năng cao. Là nhân viên có năng lực, mong muốn và có khả năng thăng tiến (và phát triển) ở các vị trí cấp cao hơn, điển hình là vai trò quản lý.

HR Analytics

Quá trình thu thập và áp dụng dữ liệu nhân sự để nâng cao hiệu suất của nhân viên và kết quả kinh doanh.

Human Capital Management (HCM)

Quản lý nguồn nhân lực 

Một nhóm bao gồm các phương pháp và công cụ mà người sử dụng lao động dùng để tuyển dụng, quản lý và phát triển nhân viên. Gần đây, HCM đã được thay thế bằng thuật ngữ thân thiện hơn bằng từ People Operations.

Human Resource Information System (HRIS)

Hệ thống phân tích thông tin nguồn nhân lực

Phần mềm tích hợp quản lý nguồn nhân lực và công nghệ thông tin.

Human Resource Management System (HRMS)

Một bộ ứng dụng phần mềm nhân sự mà người sử dụng lao động tận dụng để quản lý một loạt các hoạt động nhân sự, chẳng hạn như tuyển dụng, tuyển dụng, lương thưởng, phúc lợi và hiệu suất của nhân viên.

I-9

Mẫu đơn việc làm do chính phủ liên bang yêu cầu để chứng minh tư cách công dân và lao động hợp pháp.

Incentive Pay

Tiền lương khuyến khích là khoản tiền được trả cho nhân viên dựa trên việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Independent Contractor

Nhà thầu độc lập là một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tập đoàn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Khách hàng của nhà thầu (hoặc người thanh toán) chỉ có quyền kiểm soát và nhận kết quả của công việc chứ không có quyền can thiệp vào cách thức và quá trình thực hiện công việc. 

Injunctive Relief

Lệnh cấm tạm thời

Lệnh từ tòa án yêu cầu ai đó thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động nhất định. Ví dụ, một lệnh cấm tạm thời có thể yêu cầu người sử dụng lao động ngừng đặt các câu hỏi phân biệt đối xử trong đơn ứng tuyển công việc của họ. 

Insubordination

Sự không phối hợp ở nơi làm việc xảy ra khi một nhân viên cố ý không tuân theo các mệnh lệnh hợp pháp và hợp lý của cấp trên. Hành vi không phối hợp sẽ thường dẫn đến hành động kỷ luật.

Intellectual Property

Trách nhiệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IP) thuộc về tất cả mọi người trong một công ty, nhưng trong đó, các nhà quản lý nhân sự chịu trách nhiệm vô cùng quan trọng. Nhiệm vụ của họ là áp đặt các chính sách liên quan đến việc sử dụng máy tính của công ty, email của công ty, internet do công ty cung cấp, v.v. Bất kỳ hệ thống liên lạc nào có thể chứa thông tin độc quyền đều tiềm ẩn nguy cơ bảo mật. Bộ phận nhân sự nên đưa những thông tin này vào chính sách hoặc sổ tay nhân viên của họ để bảo vệ thông tin đó.

Job Analysis

Quá trình phân tích công việc để hiểu:

  • Các nhiệm vụ và trách nhiệm liên quan
  • So sánh công việc đó so với các vị trí khác 
  • Trình độ chuyên môn cần thiết 
  • Điều kiện làm viêc

Job Classification 

Đánh giá công việc là quá trình đánh giá phạm vi, nhiệm vụ, trách nhiệm và mức độ phức tạp của công việc để xác định cấp bậc và chức danh công việc phù hợp nhất.

Job Description

Tổng quan về chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm của một vị trí và các bằng cấp được yêu cầu hoặc ưa tiên. Bản mô tả công việc được cung cấp cho người xin việc và nhân viên.

Job Dissatisfaction

Khi một nhân viên không hài lòng với công việc của họ vì những kỳ vọng của họ không được đáp ứng.

Job Evaluation

Là quá trình so sánh một công việc với những vị trí khác trong công ty và trên thị trường để có thể xác định được giá trị thị trường của công việc đó. 

Job Shadowing

Một loại hình đào tạo tại chỗ cho phép nhân viên làm quen với công việc của họ bằng cách theo dõi và quan sát một nhân viên khác (có kinh nghiệm hơn) làm công việc đó.

Key Performance Indicators (KPI)

Một giá trị có thể đo lường, nó thể hiện tổ chức đang đáp ứng các mục tiêu kinh doanh chính của mình như thế nào.

Knowledge, Skills, and Abilities (KSAs)

Kiến thức, kỹ năng và khả năng mà một người phải có để thực hiện các yêu cầu của công việc mà họ đảm nhận. KSA được ghi rõ trong mô tả công việc.

Leadership Development

Một tập hợp các hoạt động - ví dụ: quản lý nhóm, ra quyết định, quản lý dự án và huấn luyện - giúp các nhà lãnh đạo thực hiện tốt hơn vai trò của họ.

Learning Management System (LMS)

LMS là phần mềm được sử dụng để cung cấp nội dung đào tạo và học tập trực tuyến cho nhân viên.

Market Pricing

Sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình đánh giá công việc để xác định mức lương mà vị trí công việc đó được trả. Thông thường, những nghiên cứu thị trường đã được công khai sẽ được sử dụng cho quá trình này. 

Merit Pay

Còn được gọi là “trả công cho hiệu suất”, trả công xứng đáng là sự tăng lương hoặc khuyến khích về mặt tài chính dành cho những nhân viên đáp ứng hoặc vượt mức các yêu cầu về hiệu suất.

Mentor

Một người đủ điều kiện để hướng dẫn cho những nhân viên ít kinh nghiệm và giúp họ thành công trong công việc của mình. 

Micro-management

Đây là một thuật ngữ tiêu cực liên quan đến việc các nhà lãnh đạo quản lý nhân viên của họ ở mức độ kiểm soát quá mức và chú ý đến các chi tiết nhỏ.

Nepotism

Đưa ra quyết định tuyển dụng dựa trên sự thiên vị đối với các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè.

New Hire Reporting

Một quy trình bắt buộc yêu cầu những người lãnh đạo phải báo cáo thông tin về mỗi lần tuyển dụng mới của công ty cho một cơ quan nhà nước được chỉ định,  ngay sau ngày tuyển dụng.

Nonexempt Employee

Người lao động không được miễn thuế làngười đi làm không được miễn lương tối thiểu và tiền làm thêm giờ theo FLSA hoặc luật tiểu bang.

Offboarding

Quá trình tách ra (hoặc chấm dứt) của một nhân viên khỏi vị trí của họ trong tổ chức.

Onboarding

Quá trình làm quen của nhân viên mới với tổ chức và văn hóa của tổ chức, chẳng hạn như yêu cầu họ hoàn thành thủ tục nhận việc và cung cấp cho họ các công cụ cần thiết để làm việc hiệu quả.

Organizational Culture

Văn hóa của tổ chức là các giá trị, triết lý, chuẩn mực, kỳ vọng và niềm tin giúp định hướng hành vi của nhân viên.

Organizational Development (OD)

Nhân sự phát triển tổ chức 

Một bộ phận nhân sự tập trung nghiên cứu cách thức để tổ chức có thể hoạt động hiệu quả. Bộ phận này giúp các công ty phát triển và triển khai các hệ thống để đưa doanh nghiệp hoàn thành sứ mệnh và tầm nhìn của họ một cách toàn diện.

Orientation

Quá trình giới thiệu nhân viên mới cho tổ chức, chẳng hạn như cho họ tham quan cơ sở, đưa ra các biện pháp và quy tắc an toàn, đồng thời giới thiệu họ với đồng nghiệp.

OSHA Recordkeeping and Reporting

Những doanh nghiệp có từ 10 nhân viên trở lên phải lưu giữ hồ sơ về bệnh án và thương tích nghiêm trọng liên quan đến công việc. Người sử dụng lao động cũng phải báo cáo các trường hợp tử vong liên quan đến công việc và các thương tích nặng cho Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA).

Outsourcing

Việc chuyển giao một số công việc hoặc dịch vụ kinh doanh cho bên thứ ba, chẳng hạn như tuyển dụng, quản lý phúc lợi hoặc trả lương.

Passive Candidate

Một người nào đó hiện đang có việc làm và không tích cực tìm kiếm một công việc mới - nhưng có thể xem xét một cơ hội việc làm mới nếu được tiếp cận.

Pay Compression

Khi nhân viên làm việc lâu năm được trả lương ít hơn những người mới thuê ở cùng vị trí, hoặc khi cấp dưới trực tiếp mà một người phải chịu trách nhiệm quản lý kiếm được nhiều hơn hoặc gần bằng với người quản lý.

People Operations

Một tổ chức tổ chức đặt yếu tố con người lên hàng đầu. Trọng tâm là phát triển, gắn kết và giữ chân nhân viên.

Performance Appraisal

Đánh giá hiệu suất là một đánh giá định kỳ về hiệu suất công việc của một nhân viên, được đo lường dựa trên một tập hợp các mục tiêu và tiêu chí được xác định trước.

Performance Improvement Plan (PIP)

Kế hoạch cải tiến hiệu suất là một tài liệu được thiết kế để giúp nhân viên cải thiện hiệu suất công việc. Nó bao gồm những điều thiếu sót trong hiệu suất công việc. kỳ vọng cải tiến và tiến trình để đạt được các mục tiêu.

Professional Employer Organization (PEO)

Một tổ chức thuê ngoài được thuê để hoàn thành các công việc (thường là về Nhân sự) thay vì các công ty phải tự làm công việc tuyển dụng đó.

Probationary Period

Là khoảng thời gian mà công ty và người mới được tuyển dụng dành thời gian để quyết định xem công ty và công việc có phù hợp với cả hai hay không.

Profit-Sharing

Một văn bản được thành lập, trong đó các nhân viên sẽ được chia sẻ một phần lợi nhuận hàng năm của công ty thông qua việc thưởng bằng tiền mặt hoặc trợ cấp cổ phiếu.

Reasonable Accommodation

Theo ADA, “chỗ ở hợp lý là sự thay đổi hoặc điều chỉnh đối với công việc, môi trường làm việc hoặc cách mọi thứ thường được thực hiện trong quá trình tuyển dụng.”

Định nghĩa bởi DOL.

Resident Alien

Người nước ngoài cư trú là người có thẻ xanh được chính phủ phê duyệt hoặc đã đáp ứng bài kiểm tra để xác định.

Retaliation

Trả đũa là hành động mà người sử dụng lao động có hành động bất lợi (chẳng hạn như cách chức, kỷ luật hoặc sa thải) đối với nhân viên vì đã thực hiện các quyền của họ theo luật lao động. 

Retention

Các công cụ và chính sách của tổ chức nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng trong công việc và thúc đẩy nhân viên ở lại với tổ chức.

Right-Sizing

Quá trình tổ chức lại hoặc tái cấu trúc tổ chức để tăng lợi nhuận hiệu quả hơn, chẳng hạn như bằng cách thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí hoặc sắp xếp lại bộ phận quản lý cấp cao.

Risk Management

Quá trình xác định các rủi ro cụ thể mà một tổ chức phải đối mặt và phát triển các chính sách và những cách thức để giảm thiểu ( hoặc hạn chế tối đa ảnh hưởng) những rủi ro đó.

Salary Range

Phạm vi mức lương được xây dựng dựa trên khoảng lương mà thị trường trả cho một nhóm các công việc có kỹ năng tương tự.

Severance

Trợ cấp thất nghiệp là khoản lương được trả cho những nhân viên mà công ty không còn cần đến nữa. Nó cũng có thể là khoản tiền được trả khi một nhóm nhân viên có cùng nhiệm vụ bị sa thải do giảm lực lượng lao động (RIF).

Skills Gap

Sự không phù hợp giữa các kỹ năng cần thiết cho một vị trí công việc và các kỹ năng mà người lao động thực sự có. Sự khác biệt này khiến các nhà tuyển dụng khó tìm được người phù hợp và các cá nhân khó tìm hoặc giữ được việc làm.

Sourcing

Quá trình tìm kiếm, xác định và liên hệ với các ứng viên phù hợp nhất cho một vị trí.

Staffing

Quá trình tìm kiếm, tuyển dụng và triển khai người phù hợp nhất cho vị trí mà công ty đang tìm kiếm.

Succession Planning

Lập kế hoạch kế nhiệm là quá trình nhằm xác định các vị trí quan trọng trong tổ chức và phát triển tài năng để đảm nhiệm các vai trò quan trọng khi cần thiết.

Suspension

Khi người sử dụng lao động tạm thời cấm người lao động đến làm việc và thực hiện bất kỳ công việc nào. Đình chỉ thường được sử dụng như một biện pháp kỷ luật. Nhân viên có thể bị đình chỉ có hoặc không có lương.

Talent Acquisition

Là quá trình xác định nhu cầu nhân sự dài hạn của tổ chức, thu hút, phỏng vấn và lựa chọn những người có năng lực nhất.

Talent Management

Quá trình thu hút và lựa chọn các ứng viên phù hợp với công việc và giữ chân nhân viên. Điều này liên quan đến rất nhiều các quy trình nhân sự, bao gồm lập kế hoạch lực lượng lao động, tuyển dụng, học hỏi và phát triển, gắn kết nhân viên, quản lý hiệu suất và lập kế hoạch kế nhiệm.

Tangible Rewards

Phần thưởng vật chất có thể dễ dàng được định giá bằng tiền và được trao cho nhân viên để cảm ơn họ vì những đóng góp của họ. Ví dụ bao gồm thẻ quà tặng, giỏ thức ăn, tiền thưởng bằng tiền mặt và hàng hóa.

Targeted Selection

Lựa chọn theo mục tiêu là một kỹ thuật phỏng vấn được sử dụng để hỏi tất cả các ứng viên cho cùng một vị trí những câu hỏi giống hệt nhau, giúp dễ dàng đánh giá ứng viên tốt nhất cho vị trí công việc.

Tax Identification Number (TIN)

Trong khi SSN (số an sinh xã hội cá nhân) do Cơ quan quản lý an sinh xã hội (SSA) cấp thì mã TIN công ty do IRS (Sở thuế vụ) cấp.

Time to Fill

Số ngày kể từ khi đăng tuyển dụng đến khi ứng viên được tuyển dụng thành công.

Time to Hire

Số ngày kể từ khi người sử dụng lao động liên hệ với người nộp đơn xin việc đến khi người đó được tuyển dụng.

Total Rewards

Bao gồm tất cả các khoản khen thưởng của một nhân viên. Không chỉ bao gồm lương mà còn bao gồm lợi ích, sự công nhận, khuyến khích, phát triển và phúc lợi khác.

Training and Development (T&D)

Các chương trình học tập giúp nhân viên trau dồi kiến ​​thức, phát triển kỹ năng, tăng năng suất và thăng tiến trong sự nghiệp của họ.

W-2

Một biểu mẫu được nộp cho IRS để tiết lộ thu nhập hàng năm và các khoản khấu trừ thuế của một cá nhân.

W-4

Một biểu mẫu được điền khi một nhân viên bắt đầu làm việc cho một công ty nhằm xác định tình trạng khấu lưu thuế chính xác của nhân viên.

Whistleblower

Người tố giác là một người báo cáo điều kiện nơi làm việc mà họ cho là bất hợp pháp hoặc không an toàn. Hành vi xâm phạm đến người tố giác vì đã báo cáo những vấn đề về an toàn của họ hoặc bất kỳ hoạt động được bảo vệ khác là bất hợp pháp.

Work-Life Balance

Là trạng thái cân bằng trong đó một người có thể cân bằng hợp lý công việc với các nhu cầu của cuộc sống cá nhân.

Workplace Flexibility

“Một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi giữa người lao động và người sử dụng lao động, trong đó cả hai bên đồng ý về thời gian, địa điểm và cách thức nhân viên sẽ làm việc để đáp ứng nhu cầu của tổ chức.”

Được xác định bởi Hiệp hội Quản lý Nguồn nhân lực (Society for Human Resource Management).

Workers’ Compensation

Một loại bảo hiểm cung cấp tiền lương, hoàn trả các chi phí y tế và các quyền lợi khác cho nhân viên bị thương trong quá trình làm việc.

Workforce Planning

Quá trình phân tích lực lượng lao động của tổ chức, dự báo cung và cầu về lực lượng lao động và xác định những việc phải làm để đáp ứng nhu cầu nhân sự trong tương lai.

Workplace Relationships

“Mối quan hệ cá nhân” được định nghĩa là mối quan hệ giữa các cá nhân đã hoặc đang có mối quan hệ thường xuyên, có tính chất lãng mạn hoặc thân mật. Còn được gọi là Office Romances.

Workweek

Theo FLSA, một tuần làm việc là một khoảng thời gian cố định, thường xuyên lặp lại. Một tuần làm việc có thể bắt đầu vào bất kỳ ngày nào trong tuần và vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Wrongful Termination

Chấm dứt hợp đồng sai xảy ra khi người sử dụng lao động sa thải một nhân viên vì một lý do bất hợp pháp.

Lời kết

Trên đây là danh sách thuật ngữ về ngành nhân sự mà chúng tôi đã chọn lọc để giúp bạn có một bước khởi đầu thuận lợi hơn khi tìm hiểu về lĩnh vực này.

Để quản trị nguồn nhân lực được hiệu quả hơn, có thể bạn sẽ cần dùng đến các phần mềm hỗ trợ. Thấu hiểu sâu sắc những khó khăn thường gặp ở các doanh nghiệp trong việc quản lý nhân sự, SlimCRM đã phát triển tính năng Nhân sự nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý tinh gọn tại các doanh nghiệp hiện nay. 

Bạn có thể đăng ký dùng thử phần mềm quản trị doanh nghiệp SlimCRM ngay tại đây.
 

SlimCRM - phần mềm quản lý