Inbound Marketing: 101 thuật ngữ bạn nhất định phải nắm rõ

Thời gian đọc: 37 phút
MarketingBài viết
31/05/24 02:58:04 | Lượt xem: 323
101 thuật ngữ Inbound Marketing mà bạn cần biết

Inbound Marketing đang khiến cả thế giới chao đảo! Vô vàn những thuật ngữ phức tạp trong lĩnh vực này có thể làm bạn bối rối và khó hiểu. Nhưng cũng đừng vì thế mà lo lắng, bởi ngay sau đây, chúng tôi sẽ tổng hợp danh sách 101 thuật ngữ Inbound Marketing giúp bạn trang bị kiến thức phong phú hơn.

101 thuật ngữ Inbound Marketing mà bạn cần biết

Nhằm giúp bạn thuận tiện hơn trong việc theo dõi, chúng tôi đã sắp xếp các thuật ngữ Inbound Marketing này theo bảng chữ cái tiếng Anh.

A/B Testing (Thử nghiệm A/B)

A/B testing được sử dụng nhằm xác định xem chiến thuật marketing nào đem lại kết quả tốt nhất. Các marketers sẽ cùng thử nghiệm hai “nhóm” khác nhau, thường là một nhóm cố định với một nhóm mới, để xác định xem nhóm nào thành công hơn. “Nhóm” có thể là bất kỳ thứ gì từ trang đích, hình ảnh, màu sắc, bố cục, văn bản, v.v.

Ví dụ, một digital marketer tiến hành thử nghiệm A/B thông qua việc cung cấp cho người dùng hai phiên bản khác nhau của một trang web - thường là trang web hiện tại và một trang web thử nghiệm mới, sau đó đo lường các thông số để xác định xem trang web nào hoạt động tốt hơn. 

Trong inbound marketing, để không ngừng thu hút khách hàng tự tìm đến doanh nghiệp, việc thử nghiệm và chọn ra phương án vận hành hiệu quả hơn rất cần được quan tâm. 

Above the Fold

Đây là phần hiển thị ra đầu tiên khi bạn truy cập vào trang web, trước khi bạn lướt xuống để xem những nội dung tiếp theo.

Algorithm (Thuật toán)

Nói chung, thuật toán là một tập hợp các quy tắc phải tuân theo trong quá trình giải quyết vấn đề. Trong digital, đây là phương pháp thường được các công cụ tìm kiếm như Google sử dụng (xem Thuật toán Google) để chỉ ra những kết quả nào sẽ xuất hiện khi bạn nhập một cụm từ tìm kiếm.

Analytics (Phân tích)

Analytics bao gồm việc thu thập những dữ liệu có liên quan và xem xét, đánh giá các thành phần có trong tập dữ liệu này, từ đó đưa ra những dự đoán, đề xuất cải thiện hiệu quả kinh doanh. Analytics đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong chiến lược Inbound Marketing.
Những dữ liệu bạn chọn để đo lường phụ thuộc vào loại hình kinh doanh mà bạn đang điều hành. Điều quan trọng nhất là bạn phải xác định chính xác thông tin nào là cần thiết, ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp mình.

API (Giao diện lập trình ứng dụng)

API là viết tắt của Application Programming Interface. Giống như một thuật toán, API là một tập hợp các quy tắc lập trình cho phép ứng dụng trích xuất thông tin từ một dịch vụ và sử dụng thông tin đó trong ứng dụng của doanh nghiệp hoặc cho một ứng dụng/phần mềm khác bên ngoài.
Để dễ hiểu hơn, hãy coi API như một chiếc điện thoại, cho phép các ứng dụng trò chuyện với nhau. Khi đó API có thể yêu cầu các ứng dụng này cung cấp dữ liệu hoặc trao đổi thông tin.

B2B

B2B là viết tắt của Business to Business, là một hình thức marketing giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. Các doanh nghiệp B2B bán sản phẩm, dịch vụ của mình cho các doanh nghiệp khác. Inbound Marketing thường được triển khai phổ biến hơn với các doanh nghiệp B2B.

Bottom of the Funnel

Đáy Phễu, hay giai đoạn cuối trong hành trình mua hàng, là giai đoạn khách hàng tiềm năng thể hiện sự yêu thích đối với sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp và quyết định mua nó.

Bounce Rate (Tỷ lệ thoát)

Đối với các website, bounce rate là một chỉ số thể hiện tỷ lệ khách truy cập rời khỏi website sau khi chỉ xem một trang duy nhất trong website đó. Bounce rate cao không có nghĩa là xấu trong mọi hoàn cảnh, nhưng trong nhiều trường hợp, đây là một tín hiệu cho thấy các marketer cần điều chỉnh lại website của họ để khách truy cập có thể ở lại trang lâu hơn và tiếp tục xem thêm các trang khác.

Đối với các email, bounce rate đo lường phần trăm email đã được gửi đến người đăng ký. Nói cách khác, nó đo lường mức độ chính xác của danh sách gửi thư và kiểm tra xem liệu danh sách đó có bao gồm các địa chỉ email cũ/không hợp lệ hay không.

Buyer’s Journey (Hành trình mua hàng)

Đây là cụm từ mô tả những giai đoạn mà một người mua hàng phải trải qua trước khi quyết định có trở thành khách hàng của doanh nghiệp hay không. Thông thường, có 3 giai đoạn cơ bản: Nhận thức (Awareness) → Cân nhắc (Consideration) → Quyết định (Decision)

Buyer Persona

Buyer Persona, hay chân dung khách hàng, là những hình ảnh khách hàng mà các marketer “vẽ” nên khi thực hiện một chiến dịch marketing nào đó. Buyer persona là sản phẩm của trí tưởng tượng, tuy nhiên nó được xây dựng dựa trên dữ liệu từ những khách hàng thực tế. Chân dung khách hàng này được sử dụng trong việc định hình đối tượng nhận tin, xây dựng chiến thuật và lựa chọn cách thức mà thông điệp sẽ được truyền tải.

Call to Action (CTA)

Call to Action, hay lời kêu gọi hành động, là một nút bấm nằm trong một trang web nhằm khuyến khích khách truy cập thực hiện một hành động xác định nào đó, chẳng hạn như đăng ký để nhận email hay gửi biểu mẫu liên hệ. Các nút CTA này được sử dụng để hướng khách hàng tiềm năng chuyển tới các bước tiếp theo trong một phễu bán hàng.

Churn Rate

Churn Rate đo lường tỷ lệ khách hàng quyết định ngừng sử dụng một dịch vụ hay kết thúc hợp đồng (không muốn gia hạn) với doanh nghiệp. Qua đó, người ta có thể tính được tỷ lệ khách hàng mà doanh nghiệp đang giữ chân. Churn Rate được coi là một trong những chỉ số quan trọng hàng đầu trong việc xem xét hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Click-through rate (CTR)

CTR là một chỉ số đo lường số lượng người bấm vào một quảng cáo khi nhìn thấy nó.

Closed-loop Marketing (Marketing vòng lặp khép kín)

Hình thức Marketing này dựa trên những báo cáo bán hàng về số lượng khách hàng tiềm năng đã được chuyển đổi và duy trì trong một khoảng thời gian nhất định.

Content Marketing

Có thể coi đây là phương pháp chủ đạo trong Inbound Marketing, tập trung vào việc sáng tạo những nội dung hấp dẫn, có chất lượng nhưng vẫn phù hợp, nhất quán để thu hút những khách hàng tiềm năng mới và biến họ trở thành khách hàng thực sự của doanh nghiệp. Các bài đăng blog, thư điện tử, vlog và podcast đều có thể là một phần nằm trong content marketing.

Conversion Path

Conversion Path mô tả hành trình một khách truy cập trang web trở thành khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp. Chẳng hạn, conversion path bắt đầu khi một người dùng bấm vào trang web và kết thúc sau khi người đó bấm vào nút CTA và điền thông tin cá nhân vào biểu mẫu đăng ký dùng thử trên trang.

Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)

CR là một chỉ số đo lường tỷ lệ người dùng thực hiện một hành động nhất định, chẳng hạn như điền biểu mẫu hay click vào một đường link cụ thể. Tỷ lệ chuyển đổi cao là một dấu hiệu tốt vì nó cho thấy bạn đang biến khách truy cập thành khách hàng tiềm năng!

Conversion Rate Optimization (Tối ưu hóa Tỷ lệ Chuyển đổi)

CRO đề cập đến quá trình cải thiện khả năng chuyển đổi thành khách hàng tiềm năng mới bằng cách tối ưu hóa các thành phần của trang web như bố cục, văn bản, nội dung, v.v.

CRO được thực hiện bởi một loạt các thử nghiệm và xác định xem những chỉnh sửa nào cho trang của bạn sẽ tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, giống như việc thử nghiệm A/B.

Cost per Lead (CPL) và Customer Acquisition Cost (CAC)

CPL thể hiện chi phí mà bạn phải bỏ ra để có được một khách hàng tiềm năng mới, thường được tính vào CAC - chi phí mà bạn phải bỏ ra để thu về một khách hàng mới. CAC là tổng số tiền chi cho việc sản xuất chiến dịch, quảng cáo, tiền lương và tiền hoa hồng.


D - E - F

Digital Channel Promotion

Đây là các nền tảng bạn sử dụng để quảng cáo nội dung của mình. Nhờ những kênh này mà bạn có thể tiếp cận nhiều khách hàng mục tiêu hơn.

Có 3 loại kênh chính được sử dụng trong Inbound Marketing, bao gồm:

  • Owned channels là các kênh mà bạn sở hữu, chẳng hạn như các trang mạng xã hội hoặc trang web của chính doanh nghiệp.
  • Paid channels là các kênh mà doanh nghiệp phải trả phí để quảng bá hình ảnh của mình
  • Earned channels là những kênh quảng cáo cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp không phải bỏ tiền để chi trả cho điều này mà nó đến từ chính cảm nhận của khách hàng, khi họ nhận ra những giá trị mà doanh nghiệp mang lại và quảng cáo cho những giá trị đó. 

Dynamic Content

Khi một trang web được điều chỉnh cho phù hợp với từng khách truy cập để tạo ra trải nghiệm độc đáo, thì điều này được gọi là dynamic content, hay nội dung động. 

Ví dụ cho phương pháp này đó là viết tên riêng của người nhận khi gửi email, hoặc hiển thị nội dung trang web khác nhau tùy thuộc vào việc người xem là khách truy cập lần đầu hay đã cung cấp thông tin liên hệ thông qua nút CTA.

eBook

eBook là một cuốn sách điện tử cung cấp những thông tin về doanh nghiệp hoặc những kiến thức xoay quanh lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp đó.

eBook rất cần thiết trong hoạt động Inbound Marketing, vì nó không chỉ giúp tăng độ nhận diện và thiện cảm với doanh nghiệp, mà còn giúp doanh nghiệp có được thông tin của khách hàng từ việc đăng ký nhận eBook.

Engagement Rate

Cho bạn biết số lượt bày tỏ cảm xúc, bình luận và chia sẻ một content nào đó thu được. Tỷ lệ tương tác cao là một dấu hiệu tốt, cho thấy những người theo dõi đánh giá cao nội dung mà bạn mang lại.

Evergreen Content

Đúng như tên gọi gắn với những loài cây thường xanh, Evergreen Content là những nội dung có tính bền vững, đem lại giá trị cho hiện tại và tương lai. Chính vì thế, nội dung Evergreen có giá trị SEO cực kỳ cao. Dạng nội dung này cũng là điều rất được chú trọng trong Inbound Marketing. Một số ví dụ có thể là: hướng dẫn cách thực hiện một việc gì đó, hay bách khoa toàn thư - như chủ đề của bài viết này. 

Exit Intent

Exit Intent, hiểu nôm na là ý định thoát, thể hiện qua những chuyển động cụ thể của khách truy cập cho thấy họ có khả năng thoát khỏi trang web của bạn. Người ta thường sử dụng các kỹ thuật Exit Intent Popup để giữ khách truy cập ở lại trang lâu hơn nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp.

Exit Rate

Đây là tỷ lệ những người đã thoát khỏi trang web. Khác với Bounce Rate, Exit Rate của bạn bao gồm cả những người đã xem qua nhiều trang trong website của bạn, thay vì chỉ tính những người đã "thoát" ngay lập tức.

Nền tảng mạng xã hội là những kênh rất quan trọng trong Inbound Marketing

Facebook

Được thành lập bởi Mark Zuckerberg vào năm 2004, Facebook là một trong những nền tảng mạng xã hội nổi tiếng nhất của thế kỷ 21. Với khả năng tiếp cận đến một số lượng lớn người dùng một cách tự nhiên hoặc bằng cách sử dụng quảng cáo có trả phí, đây được coi là một trong những kênh marketing tuyệt vời nhất trong Inbound Marketing.

Followed Link

Followed link là một liên kết dẫn đến nội dung của bạn được gắn trên một trang khác, cho phép bạn hưởng lợi SEO từ doanh nghiệp khác. Ví dụ, chúng tôi cung cấp cho bạn một liên kết chuyển hướng về trang web của một khách hàng nào đó thì đây được gọi là followed link.

Friction (Ma sát)

Trong marketing, ma sát đề cập đến một nội dung nào đó trên trang web làm gián đoạn trải nghiệm của khách truy cập, thậm chí có thể khiến họ rời khỏi trang. Thông thường, các ma sát này bắt nguồn từ những nội dung bạn đăng tải, tuy nhiên, ngay cả những chi tiết đơn giản như màu sắc tương phản, phông chữ khó đọc hoặc giao diện dày đặc cũng có thể tạo thành vấn đề.


G - H - I

Google Analytics

Google Analytics là một công cụ miễn phí giúp thu thập và thống kê chi tiết dữ liệu người dùng khi ghé thăm một trang web. Trong Inbound Marketing, nó được sử dụng cho việc phân tích và đánh giá về hiệu quả của các hoạt động marketing trực tuyến.

Google+

Google+ là một nền tảng mạng xã hội cho phép bạn chia sẻ thông tin với “circles” của mình, chẳng hạn như gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Điều khiến nền tảng này trở nên khác biệt so với các nền tảng mạng xã hội khác là giá trị SEO to lớn, nằm ở tính năng chia sẻ thông tin tới đúng những nhóm đối tượng xác định. Tuy nhiên, Google+ đã ngừng hoạt động vào ngày 2/4/2019.

Hashtag

Nếu sử dụng Instagram hoặc Twitter, rất có thể bạn đã nhìn thấy những từ/cụm từ bắt đầu bằng dấu #. Khi làm Inbound Marketing trên các kênh này, hashtag sẽ làm tăng khả năng hiển thị và mức độ liên quan của các bài viết, đồng thời gắn kết các nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau.

HubSpot

Được coi là người đi tiên phong đặc biệt trong lĩnh vực Inbound Marketing, Hubspot cung cấp một tổ hợp đầy đủ các phần mềm Marketing, Sales, Service xoay quanh hệ thống cốt lõi CRM. Bên cạnh đó, Hubspot còn cung cấp những thông tin có giá trị cho người dùng, chẳng hạn như những kiến thức xoay quanh chủ đề marketing.

Inbound Link

Tương tự followed link, inbound link là một đường liên kết được đặt trên một trang web khác chuyển hướng khách truy cập đến trang web của bạn.

Inbound Marketing

Inbound Marketing là phương pháp sử dụng các chiến lược như marketing qua nội dung và marketing qua mạng xã hội để thu hút khách hàng mới. Thay vì theo đuổi khách hàng bằng cách chèo kéo mua hàng, các inbound marketers tạo ra sự kết nối tại các “điểm chạm” trong quá trình mua hàng. Chính vì thế, Inbound Marketing được coi là một phương pháp khá “lý tưởng”, bởi nó làm khách hàng chủ động tìm hiểu về thương hiệu. 

Ví dụ, một xưởng sản xuất bếp nướng viết một bài báo so sánh ưu nhược điểm của bếp nướng ga với bếp nướng than. Đây là một chủ đề thường xuyên được khách hàng tiềm năng quan tâm, và vì thế, nó có thể kéo theo những câu hỏi mua hàng như, “Tôi nên mua loại bếp nướng ga nào?”

Infographic

Infographic là một loại content được thiết kế bắt mắt dưới dạng hình ảnh, trình bày các số liệu thống kê và một số thông tin khác sao cho người đọc dễ hiểu nhất.

Instagram

Là một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến và được yêu thích nhất trên thế giới, Instagram cho phép bạn chia sẻ những hình ảnh về cuộc sống của mình. Đồng thời, với hơn 2 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng và hơn 500 triệu người dùng hoạt động hàng ngày, đây cũng là một kênh tuyệt vời trong Inbound Marketing để doanh nghiệp quảng bá hình ảnh của mình.


J - K - L

JavaScript

JavaScript là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng cùng với HTML và CSS trên các trang web. JavaScript được sử dụng rộng rãi, từ CTA, các tính năng tương tác, cho đến việc tạo mật khẩu bảo mật.

Key performance indicators (KPI)

KPI là chỉ số đánh giá hiệu suất. Trong lĩnh vực marketing, nó thể hiện mức độ hoàn thành mục tiêu marketing đã đề ra của một công ty. Chỉ số này có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh - có thể đó là doanh số bán hàng hay số lượng khách truy cập đã xem video trên 75%.

Landing Page (Trang đích)

Landing Page là một trang web đơn, có nội dung tập trung nhằm dẫn dắt và thuyết phục người đọc thực hiện một mục tiêu chuyển đổi cụ thể. Đây là một công cụ không thể thiếu trong Inbound Marketing nói riêng, giúp doanh nghiệp thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn.

Lead (Khách hàng tiềm năng)

Lead, hay khách hàng tiềm năng, là những người có quan tâm, tìm hiểu và tương tác với doanh nghiệp. Các hoạt động marketing được triển khai trên các lead nhằm chuyển họ thành những khách hàng mua hàng của doanh nghiệp trong tương lai.

Lead Generation

Là quá trình thu hút khách hàng tiềm năng mới.

Lead Nurturing

Là quá trình chăm sóc và củng cố mối quan hệ của doanh nghiệp với khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng tiềm năng mới, bằng cách cung cấp những thông tin có giá trị, gửi email, đăng blog thường xuyên, v.v. Nói cách khác, đây là quá trình đưa những khách hàng tiềm năng xuống giai đoạn tiếp theo trong phễu marketing, hay hành trình mua hàng.

Inbound Marketing đang ngày càng được sử dụng rộng rãi

Lifetime Value

Lifetime Value (giá trị vòng đời) là số liệu thể hiện lợi nhuận ròng mà bạn dự đoán sẽ nhận được cho một khách hàng cụ thể trong khoảng thời gian giữ mối quan hệ với họ. LTV được tính dựa trên doanh thu thu được từ khách hàng trong mối tương quan với tỷ suất lợi nhuận gộp và churn rate của bạn.

LinkedIn

LinkedIn là một nền tảng mạng xã hội tập trung vào đối tượng là các doanh nghiệp, cũng như các cá nhân có nhu cầu kết nối tuyển dụng và tìm kiếm cơ hội việc làm. Đây là một kênh cũng rất được chú trọng khai thác trong hoạt động Inbound marketing.

LinkedIn Pulse

Là một trong nhiều tính năng thuộc LinkedIn, Pulse cho phép bạn đăng blog trên hồ sơ của mình và thông báo tới tất cả các tài khoản có trong kết nối (connections) của bạn khi bạn tải lên một bài đăng mới.

LinkedIn Sponsored Updates

Đây là tính năng có trả phí, cho phép bạn quảng cáo các bài đăng trong tài khoản LinkedIn của bạn tới những tệp người xem mục tiêu cụ thể.

Long-tail Keyword

Là các cụm từ khóa dài, thường bao gồm ba từ trở lên. Long-tail Keyword giúp bạn thu hẹp hơn phạm vi tìm kiếm của mình. Loại từ khóa này cũng chứng minh khách truy cập đang tiến đến gần hơn với giai đoạn mua hàng. Ví dụ, thay vì chỉ nhập cụm từ “CRM”, bạn tìm kiếm “Phần mềm CRM cho doanh nghiệp nhỏ”; điều này cho thấy có thể bạn đang có ý định sử dụng phần mềm CRM cho doanh nghiệp mình.


M - N - O

Marketing Automation

Marketing tự động hóa cung cấp cho bạn nền tảng và công cụ để phát triển chiến lược nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng (Lead Nurturing).

Như mô tả của HubSpot, Marketing tự động hóa là cọ vẽ, Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng là nghệ sĩ sử dụng cọ vẽ này để tạo nên một tác phẩm - chính là những khách hàng tiềm năng mới.

Meta Description

Là phần mô tả hoặc tóm tắt ngắn gọn nội dung bên trong trang web của bạn. Người dùng có thể nhìn thấy phần Meta Description của các kết quả tìm kiếm trước khi quyết định ấn vào một trang web nào đó.

Microsite

Có thể coi microsite là sự kết hợp giữa trang đích và trang web thông thường. Microsite là mô dạng trang web nhỏ, tồn tại đơn lẻ, thường có tên miền riêng và thiết kế riêng biệt, thường được sử dụng cho việc truyền đạt những thông tin chi tiết về sự kiện, chương trình giới thiệu sản phẩm mới hoặc chương trình khuyến mãi của một thương hiệu.

Middle of the Funnel

Giữa Phễu, là giai đoạn giữa trong Hành trình của người mua. Nó xoay quanh giai đoạn Cân nhắc, khi khách hàng tiềm năng đã thể hiện rõ vấn đề họ đang gặp phải và đang xem xét những cam kết của doanh nghiệp bạn.

Mobile Marketing and Optimisation

Với việc Google chuyển trọng tâm sang SERP trên các thiết bị di động, Mobile Marketing (chiến lược marketing tập trung cho người dùng điện thoại) đang ngày càng được chú trọng. Tối ưu hóa giao diện trang web của bạn trên thiết bị di động (Mobile Optimisation) là một phần của xu hướng này, nhằm đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho người dùng, do đó giúp chiến lược Inbound Marketing đạt được hiệu quả cao hơn.

Monthly Recurring Revenue 

Monthly Recurring Revenue, viết tắt là MRR, hay doanh thu định kỳ hàng tháng, cho biết số tiền thu được hàng tháng dựa trên những lượt đăng ký sử dụng phần mềm của doanh nghiệp trong tháng đó.

Native Advertising

Native Ads (quảng cáo tự nhiên) là một loại hình quảng cáo có trả phí trên các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, các quảng cáo tự nhiên được thiết kế tương tự và sắp xếp đan xen với các bài đăng thông thường. Vì không làm gián đoạn trải nghiệm của người dùng, Native Ads đem lại kết quả tốt hơn so với các loại hình quảng cáo khác.

Nofollow Links

Là các liên kết được gắn thẻ “nofollow”, yêu cầu trình thu thập thông tin của công cụ tìm kiếm không chuyển hướng đến trang web được liên kết.

Offer

Trong Inbound Marketing, Offer là những nội dung có giá trị mà doanh nghiệp cung cấp cho khách truy cập, thường trên một trang đích, nhằm biến họ thành khách hàng tiềm năng. Những nội dung này có thể bao gồm sách điện tử, sách trắng, bản dùng thử miễn phí, v.v.

Off-Page Optimisation

Là tất cả những phương pháp được thực hiện bên ngoài ngoài trang web của bạn nhằm làm tăng vị trí hiển thị trên các kết quả tìm kiếm. Đó có thể là việc tối ưu liên kết, các tên miền khác, đến các hoạt động truyền thông xã hội.

On-Page Optimisation

Là các phương pháp nhằm thúc đẩy vị trí xuất hiện của trang web trên các kết quả tìm kiếm thông qua nội dung SEO và việc cải thiện chất lượng trang web, từ nội dung, bố cục, hình ảnh, URL, v.v.

Opt-In và Opt-Out

Opt-In là hành động khi người dùng tự nguyện/chủ động điền form đăng ký để nhận những thông tin mới từ doanh nghiệp của bạn thông qua email.

Ngược lại, Opt-Out là hành động khi người dùng chủ động từ chối nhận email thông báo của doanh nghiệp.

Thu được số lượng Opt-In cao là mục tiêu cần có của bất kỳ chiến lược Inbound Marketing nào.

Organic Traffic

Organic traffic (lưu lượng truy cập tự nhiên) là lượt khách truy cập trang thông qua các kết quả tìm kiếm tự nhiên, thay vì nhờ sử dụng quảng cáo có trả phí.


P - Q - R

Page Views (Lượt xem Trang)

Một pageview được tính khi một người dùng truy cập vào liên kết dẫn đến trang hoặc nhập trực tiếp từ một trình duyệt,kể cả khi một người xem lại một trang nhiều lần. Pageview được chia thành 2 loại chính: Pageview của từng trang và Pageview của toàn website. Pageview của toàn website bao gồm tổng lượt xem của tất cả các trang con trong website đó, tính cả trang chủ.

Pain Point

Pain point (nỗi đau của khách hàng) là vấn đề mà khách hàng gặp phải và đang tìm kiếm giải pháp. Về bản chất, vai trò của một doanh nghiệp là tìm ra và giải quyết các pain point của khách hàng.

Pay-per-Click (PPC)

PPC là số tiền mà bạn phải bỏ ra cho mỗi một lần người dùng bấm vào quảng cáo. Trong nhiều trường hợp, các doanh nghiệp thỏa thuận với một công cụ tìm kiếm nào đó - họ cung cấp trước danh sách các từ khóa và bất cứ khi nào ai đó nhập một hoặc nhiều cụm từ này vào thanh tìm kiếm, trang web của doanh nghiệp đó sẽ bật lên ở đầu SERP. Đổi lại, doanh nghiệp sẽ trả cho công cụ tìm kiếm một số tiền nhất định mỗi lần trang web của họ nhận được một lượt truy cập.

Qualified Lead

Qualified Lead thường được chia thành 3 loại:

  • Marketing qualified leads (MQLs):những leads có hứng thú với sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp
  • Product qualified leads (PQLs): những leads phù hợp với sản phẩm/dịch vụ và có khả năng cao sẽ trở thành những khách hàng mua hàng trong tương lai.
  • Sales qualified leads (SQLs): những leads đã sẵn sàng chi tiền để mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

QR Code (Quick Response Code)

Mã QR, hay mã “phản hồi nhanh”, là một dạng mã vạch ma trận mà ở đó, các văn bản, URL, hình ảnh,... được mã hóa. Khi quét mã QR bằng máy quét riêng hoặc bằng điện thoại thông minh, sẽ có một đường dẫn đưa bạn đến một trang mới.

Ranking Factor

Đây là một phần trong Thuật toán Google, xác định thứ tự kết quả xuất hiện trên SERPs. Hiểu và tận dụng những đặc điểm này là yếu tố cốt lõi trong SEO.

Responsive Site

Responsive Site có thể hiểu là một dạng trang web thay đổi tương ứng tùy theo thiết bị điện tử được sử dụng. Điều đó có nghĩa là, thay vì thiết kế từng phiên bản phù hợp cho từng thiết bị thì giải pháp tối ưu là sử dụng responsive design - giúp trang web có thể tương thích với tất cả các định dạng khác nhau.

Retargeting

Retargeting có thể hiểu nôm na là loại quảng cáo bám đuổi. Gọi như vậy là bởi retargeting tập trung nhắm đến những người dùng đã từng truy cập trang web nhằm thu hút họ quay trở lại trang web một lần nữa, từ đó giúp tăng độ nhận diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng tiềm năng.

Return on Investment (ROI)

ROI, hay tỷ suất hoàn vốn, là một chỉ số đo lường tỷ lệ lợi nhuận ròng bạn thu được từ một khoản đầu tư so với số vốn ban đầu bạn bỏ ra. ROI được coi là thước đo để đánh giá xem liệu bạn có đang sử dụng nguồn vốn đầu tư một cách hiệu quả hay không.

Retweet

Retweet là một chức năng của Twitter, cho phép bạn chia sẻ lại bài viết từ người khác tới những người theo dõi bạn.


S - T - U

Sales Qualified Lead (SQL)

SQL, có thể hiểu nôm na là khách hàng tiềm năng đủ điều kiện để bán hàng, là những người đã đi đến giai đoạn quyết định, tức là đã sẵn sàng đầu tư thời gian và tiền bạc của họ vào sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp bạn.

Search Engine Optimisation (SEO)

SEO, hay tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm, là quá trình sử dụng các từ khóa và một số kỹ thuật khác nhằm tăng khả năng hiển thị của một trang web trên các kết quả tìm kiếm. SEO là một phần quan trọng trong Inbound Marketing, giúp doanh nghiệp tiếp cận tới nhiều khách truy cập hơn, từ đó mở ra cơ hội biến họ trở thành khách hàng tiềm năng.

Search Engine Results Page (SERPs)

Là trang hiển thị các kết quả của một công cụ tìm kiếm, chẳng hạn như Google. Trong Inbound Marketing, các marketer cần xây dựng các chiến thuật sao cho trang web của doanh nghiệp có thể đạt được thứ hạng cao trên SERPs.

Sender Code

Là xếp hạng từ 1 đến 100 dựa trên danh tiếng, được sử dụng bởi các máy chủ của Mail để xác định xem nội dung của bạn có phải là spam hay không.

Small and Medium Enterprises (SMEs)

Đây là thuật ngữ thường dùng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thậm chí là doanh nghiệp siêu nhỏ. SMEs là những doanh nghiệp rất cần tập trung cho hoạt động Inbound Marketing để tiết kiệm chi phí.

Snippets

Các đoạn văn bản nhỏ như tweet, bài đăng hoặc đoạn thông tin ngắn hiển thị trên cùng trong SERPs. Khi nhập một từ hoặc một cụm từ khóa, snippets sẽ hiện tóm tắt về nội dung của kết quả đầu tiên, giúp bạn không cần phải ấn vào trang web mà cũng có thể nắm được khái quát về thông tin mà mình muốn tìm kiếm.

Social Media

Là các nền tảng mạng xã hội cho phép bạn kết nối với những người khác và chia sẻ thông tin, thường ở dạng văn bản, hình ảnh hoặc video. Trong marketing nói chung và Inbound Marketing nói riêng, social media là công cụ rất có giá trị, giúp bạn quảng cáo về doanh nghiệp của mình mà không cần cung cấp một lượng thông tin quá tải cho người xem, từ đó làm tăng cơ hội có được khách hàng tiềm năng mới.

Social Proof

Social proof là một hiện tượng tâm lý xã hội, khi mọi người có xu hướng tin hoặc mua sản phẩm hoặc dịch vụ của một thương hiệu mà trước đó họ đã được nghe những phản hồi tích cực từ bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Một người quyết định mua một bộ váy giống với trang phục trong bức ảnh của một influencer trên Instagram có hơn 100.000 người theo dõi là một ví dụ trong social proof.

Social Selling

Nói một cách ngắn gọn, Social Selling là phương pháp bán hàng bằng cách xây dựng mối quan hệ cá nhân với khách hàng tiềm năng trước khi giới thiệu sản phẩm. Social selling cho phép bạn biết về thông tin của từng khách hàng và khó khăn mà họ đang gặp phải để bạn có thể đưa ra giải pháp cho họ, từ đó dần thu hút họ tới thương hiệu của doanh nghiệp bạn.

Spam (Thư rác)

Đây là những email không mong muốn, làm tắc nghẽn hộp thư đến và đôi khi còn chứa phần mềm độc hại có thể làm hỏng thiết bị của bạn.

Trong lĩnh vực SEO, spam cũng có thể đề cập đến việc sử dụng quá nhiều từ khóa khi thiết lập PPC với hy vọng xếp hạng cao hơn trong SERPs. Điều này có thể sẽ khiến bạn bị cấm hoàn toàn khỏi công cụ tìm kiếm, vì vậy hãy cẩn thận khi tạo danh sách từ khóa!

Top of the Funnel

Phần trên cùng của phễu marketing, cũng là bước đầu tiên trong hành trình mua hàng. Lúc này, khách hàng tiềm năng đang trong giai đoạn nhận thức (Awareness) - nhìn ra vấn đề của bản thân và đang tìm kiếm các giải pháp để giải quyết vấn đề đó.

Twitter

Được thành lập vào năm 2006, Twitter là một nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng cập nhật, chia sẻ các mẩu tin nhỏ có độ dài không quá 280 ký tự. Hiện nay, Twitter đã hỗ trợ người dùng đăng các tweet dưới dạng đoạn hội thoại, ảnh tĩnh, ảnh động, video, đồng thời cung cấp tính năng cập nhật Khoảnh khắc.

Unique Visitor

Đây là thuật ngữ dùng để chỉ một cá nhân truy cập vào trang web một hoặc nhiều lần. Chỉ số này giúp bạn phân biệt giữa tổng số lần bấm vào trang web và số người thực sự đã ghé thăm trang web của bạn.

URL

Là viết tắt của Uniform Resource Locator, URL có thể hiểu nôm na là địa chỉ trang web của bạn. Trong Inbound Marketing, cụ thể là SEO, tối ưu hóa URL là một phương pháp giúp tăng thứ hạng của trang web trên SERPs cũng như tăng CTR vào trang của bạn.

User Interface (UI)

UI, hay giao diện người dùng, là tất cả những gì mà người dùng có thể thấy trên một ứng dụng hoặc một trang web, ví dụ như màu sắc, bố cục, phông chữ, hình ảnh,... UI designer là người thiết kế giao diện một trang web (hoặc app) sao cho thể hiện đúng những thông điệp mà doanh nghiệp muốn truyền tải tới người dùng.

User Experience (UX)

UX, hay trải nghiệm người dùng, là những đánh giá, cảm nhận của người dùng với ứng dụng hoặc một trang web nào đó. UX designer là người thiết kế giao diện một trang web (hoặc app) sao cho khách truy cập dễ hiểu và thực hiện nhiều hành động trên trang nhất. 

User-generated Content (UGC)

UGC là những nội dung như đánh giá, nhận xét của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp trên các diễn đàn khác nhau. Trong Inbound Marketing, UCG có nội dung tích cực không chỉ giúp gia tăng độ tin cậy cho hình ảnh của doanh nghiệp mà còn giúp thu hút thêm những khách hàng tiềm năng mới.


V - W - X - Y

Video Content

Là những nội dung được tạo ra dưới dạng video. Đây là dạng content được sử dụng ngày càng phổ biến trong Inbound Marketing.

Viral Content

Là những nội dung thu hút sự chú ý theo cấp số nhân nhờ việc lan truyền thông qua những lượt chia sẻ và bình luận. Viral Content thường tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn trên các trang mạng xã hội.

Visits

Lượt truy cập (hay còn được gọi là phiên truy cập) là một lượt click vào trang web. Mỗi visit thường bao gồm một hoặc nhiều lần xem trang và được tính trên tất cả khách truy cập, bất kể số lần họ đã bấm vào trang web của bạn.

Vlog

Vlog, hay một nhật ký dạng video, là một dạng video thường ghi lại quá trình hoàn thành một việc gì đó. Vlog có thể được sử dụng như một phần trong chiến lược marketing của thương hiệu.

Webinar

Là viết tắt của web seminar, webinar là các cuộc hội thảo trực tuyến, cung cấp cho khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng những thông tin độc quyền, những kiến thức có giá trị liên quan đến doanh nghiệp hoặc sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp đó.

Website

Là một trang tổng hợp các nội dung liên quan đến nhau, được xác định trên một tên miền chung duy nhất. Các websites có thể chứa những thông tin về một cá nhân, tổ chức hay doanh nghiệp dưới dạng văn bản, hình ảnh hay video.

Website Visitor

Là những người đã truy cập trang web của bạn.

Whitepaper (Sách trắng)

Giống như một hướng dẫn viên, Sách trắng là một phần không thể thiếu trong Content Marketing, cung cấp cho người đọc những thông tin chính xác và chi tiết về một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Workflow

Workflow (luồng công việc) bao gồm các nhiệm vụ cần phải hoàn thành theo một quy trình cụ thể. Trong Marketing, workflow tương tự với một quy trình lead nurturing, mô tả nỗ lực tài chính và trí tuệ của một doanh nghiệp để chuyển đổi khách hàng tiềm năng mới.

Workflow Automation

Là phương pháp làm cho các nhiệm vụ được hoàn thành theo đúng quy trình mà không cần sự tác động của con người. Workflow Automation có các tính năng như tự động gửi email, thiết lập lời nhắc, lên lịch nhiệm vụ,... Điều này giúp doanh nghiệp tăng tốc độ hoàn thành mục tiêu đề ra, giảm mắc lỗi và giúp nhân viên dành thời gian cho những phần việc đòi hỏi trí tuệ con người.

XML Sitemap

Như một dạng bản đồ web, XML Sitemap là một danh sách các trang trong của một website được thiết kế dành cho trình thu thập dữ liệu hoặc người sử dụng, giúp các công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc trang web của bạn, giúp nội dung của bạn dễ dàng xuất hiện trên các kết quả tìm kiếm.

YouTube

Được thành lập vào năm 2005, đến nay Youtube đã trở thành nền tảng chia sẻ video phổ biến nhất thế giới. Trong chiến lược Inbound Marketing, quảng cáo YouTube có trả phí (xem YouTube Trueview) được coi là một công cụ tuyệt vời để quảng bá hình ảnh doanh nghiệp.

YouTube Trueview

Là hình thức quảng cáo có trả phí, hiển thị một video trước hoặc giữa video chính mà người dùng đang xem. Người xem có thể lựa chọn xem hết hoặc bỏ qua quảng cáo này.


Lời kết

Trên đây là danh sách 101 thuật ngữ Inbound Marketing mà chúng tôi đã chọn lọc để giúp bạn có một bước khởi đầu thuận lợi hơn khi tìm hiểu về lĩnh vực này.

Để làm Inbound Marketing một cách có hiệu quả, bạn sẽ cần dùng đến các phần mềm CRM. Với khả năng thu thập dữ liệu từ khách hàng hiệu quả, CRM đã trở thành một công cụ đắc lực giúp các doanh nghiệp khai mở tiềm năng tăng trưởng của mình.

SlimCRM là một phần mềm CRM của Việt Nam, được quản lý và vận hành bởi Công ty Phần mềm Vinno với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ. Mang sứ mệnh “giúp quản trị doanh nghiệp dễ dàng và tạo ra nhiều lợi nhuận hơn”, SlimCRM đã và đang từng bước giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số dễ dàng và hiệu quả.

Bạn có thể dùng thử phần mềm SlimCRM miễn phí tại đây. 

Nguồn tham khảo: andweekly.com, rasmussen.edu

SlimCRM - phần mềm quản lý