Hoạch định vốn đầu tư (Capital Budgeting): Hướng dẫn toàn diện nhất cho nhà quản lý

Thời gian đọc: 19 phút
Quản trịBài viết
24/07/24 18:47:13 | Lượt xem: 53
Capital Budgeting - hoạch định vốn đầu tư

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, Hoạch định vốn đầu tư (Capital Budgeting) đóng vai trò then chốt giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, tối ưu hóa nguồn vốn và gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn toàn diện về hoạch định vốn đầu tư, trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để bạn trở thành nhà quản lý tài ba, dẫn dắt doanh nghiệp đến thành công.

Hoạch định vốn đầu tư - Capital Budgeting là gì?

Hoạch định vốn đầu tư, hay Capital Budgeting, là quá trình mà các doanh nghiệp sử dụng để đánh giá và quyết định đầu tư vào các dự án dài hạn. Quá trình này bao gồm việc phân tích và lựa chọn các dự án đầu tư nhằm tối đa hóa giá trị của công ty. 

Nói cách khác, đây là quy trình giúp doanh nghiệp quyết định nên đầu tư vào dự án nào, đầu tư bao nhiêu tiền và thời gian thu hồi vốn như thế nào. Hoạch định vốn đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả, tối đa hóa lợi nhuận và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Trong bài viết này, hoạch định vốn đầu tư, dự toán vốn đầu tư, lập ngân sách vốn sẽ được dùng thay thế cho nhau.

Hoạch định vốn đầu tư - Capital Budgeting là gì?
Hoạch định vốn đầu tư - Capital Budgeting là gì?

Tại sao cần hoạch định vốn đầu tư?

Quyết định đầu tư, cùng với quyết định quản trị tài sản và quyết định tài trợ (huy động vốn) là 3 quyết định cốt lõi trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nói vậy để thấy được tầm quan trọng đặc biệt của lập ngân sách vốn.

Những lợi ích chính của capital budgeting bao gồm:

  1. Tối đa hóa giá trị công ty: Mục tiêu chính của hoạch định vốn đầu tư là đảm bảo rằng các quyết định đầu tư sẽ tăng giá trị cho cổ đông và doanh nghiệp. Bằng cách lựa chọn các dự án có lợi nhuận cao nhất, doanh nghiệp có thể tối đa hóa giá trị tài sản và tăng trưởng bền vững.
  2. Phân bổ nguồn lực hiệu quả: Hoạch định vốn đầu tư giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực tài chính vào các dự án có tiềm năng sinh lời cao nhất. Điều này đảm bảo rằng vốn của doanh nghiệp được sử dụng một cách tối ưu, tránh lãng phí.
  3. Quản lý rủi ro: Thông qua quá trình phân tích và đánh giá, doanh nghiệp có thể nhận diện và đánh giá các rủi ro liên quan đến các dự án đầu tư. Điều này giúp họ đưa ra các quyết định thông minh hơn và phát triển các chiến lược giảm thiểu rủi ro.
  4. Định hướng chiến lược dài hạn: Hoạch định vốn đầu tư giúp doanh nghiệp định hình chiến lược phát triển dài hạn, bằng cách lựa chọn các dự án phù hợp với mục tiêu chiến lược kinh doanh tổng thể. Điều này giúp duy trì sự cạnh tranh và vị thế trên thị trường.
  5. Kiểm soát tài chính: Quá trình dự toán vốn đầu tư yêu cầu doanh nghiệp phải lập kế hoạch chi tiết và kiểm soát dòng tiền. Điều này giúp cải thiện khả năng quản lý tài chính, đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ nguồn vốn để thực hiện các dự án.
  6. Ra quyết định thông minh: Bằng cách sử dụng các phương pháp đánh giá dự án như NPV, IRR, ROI, và Payback Period, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu và phân tích cụ thể, thay vì dựa trên cảm tính.
  7. Nâng cao uy tín của doanh nghiệp: Doanh nghiệp có khả năng hoạch định vốn đầu tư hiệu quả sẽ được đánh giá cao về tính chuyên nghiệp và khả năng quản lý tài chính, từ đó nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. 
Lợi ích của hoạch định vốn đầu tư
Lợi ích của hoạch định vốn đầu tư

Các bước hoạch định vốn đầu tư

1. Tìm kiếm các ý tưởng đầu tư

Nguồn ý tưởng: Các ý tưởng đầu tư có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các đề xuất từ nội bộ doanh nghiệp, nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, các xu hướng công nghệ mới, hoặc cơ hội mở rộng sản phẩm/dịch vụ.

Đánh giá sơ bộ: Ban đầu, các ý tưởng này cần được đánh giá sơ bộ để loại bỏ các dự án không khả thi hoặc không phù hợp với chiến lược của doanh nghiệp.

2. Ước lượng dòng tiền của mỗi dự án

  • Dòng tiền vào: Ước lượng các khoản thu nhập dự kiến từ dự án, bao gồm doanh thu bán hàng, tiết kiệm chi phí, hoặc các lợi ích tài chính khác.
  • Dòng tiền ra: Xác định các khoản chi phí liên quan đến dự án, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, bảo trì, và các chi phí phát sinh khác.
  • Thời gian: Ước lượng dòng tiền cho toàn bộ thời gian dự án, bao gồm cả giai đoạn đầu tư và giai đoạn vận hành.
  • Giá trị thu hồi: Dự đoán giá trị thu hồi cuối kỳ, nếu có, chẳng hạn như giá trị bán lại của thiết bị hoặc bất động sản.

3. Ước lượng suất chiết khấu (suất sinh lời kỳ vọng)

Suất chiết khấu là tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà doanh nghiệp mong muốn thu được từ khoản đầu tư.

Có nhiều phương pháp để ước lượng suất chiết khấu:

  • Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC): Là tỷ suất lợi nhuận trung bình của tất cả các nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng.
  • Mô hình định giá tài sản bằng vốn (CAPM): Sử dụng mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận để ước lượng suất chiết khấu.
  • Phương pháp so sánh tỷ lệ: So sánh tỷ suất lợi nhuận của dự án đầu tư với tỷ suất lợi nhuận của các khoản đầu tư khác có rủi ro tương đương.

4. Thẩm định hiệu quả của dự án

  • Giá trị hiện tại ròng (NPV): Tính toán NPV của dòng tiền dự kiến từ dự án. NPV là chênh lệch giữa giá trị hiện tại của dòng tiền vào và giá trị hiện tại của dòng tiền ra.
  • Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR): Tính toán tỷ lệ chiết khấu tại đó NPV của dòng tiền dự kiến từ dự án bằng 0. IRR cao hơn suất chiết khấu sẽ là dấu hiệu tốt.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Tính toán thời gian cần thiết để thu hồi chi phí đầu tư ban đầu từ dòng tiền dự kiến. Dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn thường được ưu tiên.
  • Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI): Tính toán tỷ lệ giữa lợi nhuận thu được từ dự án so với chi phí đầu tư ban đầu. ROI cao cho thấy dự án có khả năng sinh lời tốt.

5. Ra quyết định (chấp nhận hay từ chối)

Dựa trên các chỉ số NPV, IRR, Payback Period, và ROI, ban quản lý sẽ đánh giá và so sánh các dự án với nhau. Ngoài các chỉ số tài chính, cần xem xét các yếu tố khác như tác động đến môi trường, xã hội, sự phù hợp với chiến lược tổng thể, và các yếu tố rủi ro không đo lường được bằng số liệu.

Dựa trên phân tích toàn diện, ban quản lý sẽ ra quyết định chấp nhận hoặc từ chối dự án. Những dự án có NPV dương, IRR cao hơn suất chiết khấu, thời gian hoàn vốn hợp lý, và ROI cao sẽ có khả năng được chấp nhận.

Quy trình Capital Budgeting
Quy trình Capital Budgeting

Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạch định vốn đầu tư

Hoạch định vốn đầu tư là một quá trình quan trọng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, hiệu quả. Tuy nhiên, quá trình này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

1. Yếu tố nội bộ

  • Mục tiêu và chiến lược kinh doanh: Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu và chiến lược kinh doanh của mình trước khi thực hiện hoạch định vốn đầu tư. Các dự án đầu tư cần phù hợp với mục tiêu và chiến lược chung của doanh nghiệp.
  • Năng lực tài chính: Khả năng tài chính của doanh nghiệp sẽ ảnh hưởng đến quy mô và phạm vi của các dự án đầu tư. Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ nguồn vốn để thực hiện các dự án đầu tư đã được lựa chọn.
  • Cơ cấu vốn: Cơ cấu vốn của doanh nghiệp, bao gồm tỷ lệ vốn vay và vốn chủ sở hữu, cũng sẽ ảnh hưởng đến chi phí vốn và rủi ro của các dự án đầu tư.
  • Năng lực quản lý: Doanh nghiệp cần có đội ngũ quản lý có năng lực và kinh nghiệm để thực hiện các dự án đầu tư hiệu quả.

2. Yếu tố bên ngoài

  • Môi trường kinh tế: Môi trường kinh tế vĩ mô, bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, v.v., sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của các dự án đầu tư.
  • Điều kiện thị trường: Điều kiện thị trường, bao gồm nhu cầu thị trường, cạnh tranh, v.v., cũng sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của các dự án đầu tư.
  • Chính sách của chính phủ: Chính sách của chính phủ về đầu tư, thuế, v.v., cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp.
  • Rủi ro dự án: Các dự án đầu tư luôn tiềm ẩn rủi ro, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro thay đổi giá cả nguyên vật liệu, rủi ro rủi ro thanh khoản, v.v. Doanh nghiệp cần đánh giá và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

Hoạch định dòng tiền dự án đầu tư

Hoạch định dòng tiền của dự án là quá trình dự đoán và ước lượng các dòng tiền vào và ra liên quan đến một dự án cụ thể trong suốt vòng đời của dự án đó. Quá trình này rất quan trọng trong hoạch định vốn đầu tư vì nó giúp đánh giá khả năng sinh lời và tính khả thi của dự án.

Tương tự như quản lý dòng tiền trong chu kỳ kinh doanh, dòng tiền trong dự án bao gồm 3 nhóm:

Dòng tiền hoạt động nhằm đánh giá khả năng tạo tiền của dự án (1)

Dòng tiền đầu tư thể hiện xu hướng đầu tư (2)

Dòng tiền huy động vốn đại diện cho nguồn vốn được tài trợ từ bên ngoài (3)

  1. NOCF (Net Operating cash flow) = Thu từ hoạt động – Chi cho hoạt động của dự án = Lợi nhuận ròng của dự án + Khấu hao – biến thiên vốn lưu động
  2. NICF (Net investing cash flow) = Tiền thu từ bán TSCĐ – Tiền chi mua TSCĐ
  3. NFCF (Net financing cash flow) = Thu do đi vay – Chi trả nợ gốc vay + Thu do CSH góp – Tiền chi trả lại vốn góp, chia lãi cho chủ sở hữu

Nguyên tắc hoạch định dòng tiền dự án

  1. Dựa vào dòng tiền tăng thêm (Incremental Cash Flows): Dòng tiền tăng thêm là các dòng tiền trực tiếp liên quan đến việc triển khai dự án. Đây là sự chênh lệch giữa các dòng tiền dự kiến có được khi thực hiện dự án và các dòng tiền sẽ có nếu dự án không được thực hiện. Ví dụ: Nếu một dự án mở rộng sản xuất dẫn đến doanh thu tăng thêm 1 triệu đô la mỗi năm, thì 1 triệu đô la này là dòng tiền tăng thêm.
  2. Dựa vào dòng tiền sau thuế: Phản ánh đúng số tiền thực tế mà doanh nghiệp có thể sử dụng, vì thuế là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh.
  3. Không tính chi phí chìm: Chi phí chìm không ảnh hưởng đến dòng tiền tương lai và không nên được xem xét trong phân tích dòng tiền, vì chúng không thay đổi do quyết định đầu tư hiện tại.
  4. Có tính chi phí cơ hội: Phản ánh đúng chi phí thực sự liên quan đến quyết định đầu tư, bao gồm cả những cơ hội tiềm năng bị mất. Ví dụ: Nếu một mảnh đất có thể cho thuê với giá 50,000 đô la mỗi năm nhưng được sử dụng cho dự án, thì 50,000 đô la là chi phí cơ hội cần tính vào chi phí dự án.
  5. Vấn đề khác: ngoại tác, lạm phát,...

Phân tích rủi ro dự án đầu tư

Các loại rủi ro chính

  1. Rủi ro riêng lẻ: Rủi ro riêng lẻ là rủi ro liên quan đến một dự án cụ thể khi nó được xem xét độc lập, không phụ thuộc vào các dự án khác hoặc hoạt động chung của công ty. Stand-alone risk xuất phát từ các yếu tố nội tại của dự án như quy trình kỹ thuật, quản lý, và các điều kiện thị trường cụ thể liên quan đến dự án. Người ta thường sử dụng biến động của lợi nhuận kỳ vọng để đo lường rủi ro này.
  2. Rủi ro công ty (Corporate risk): Rủi ro khi dự án đại diện chỉ cho 1 tài sản trong danh mục tài sản của công ty, điều này có nghĩa là một phần rủi ro có thể được loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư. Corporate risk được đo lường bởi tác động của dự án vào sự không chắc chắn của dòng tiền tương lai của công ty
  3. Rủi ro thị trường (Market risk): Rủi ro theo góc nhìn của cổ đông đã đa dạng hóa, họ nhận ra rằng dự án chỉ là một trong những tài sản của công ty và cổ phiếu của công ty chỉ là một phần nhỏ trong danh mục đầu tư của họ và không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa. Rủi ro thị trường được đo lường bởi tác động của dự án lên hệ số beta của công ty tức  hệ số beta của dự án [còn gọi là rủi ro beta]

Kỹ thuật phân tích rủi ro

Kỹ thuật

Mục tiêu

Cách thức thực hiện

Ưu điểm

Phân tích độ nhạy

Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến đầu vào đối với giá trị dự toán của dự án.

Thay đổi từng biến đầu vào một cách riêng biệt và quan sát tác động của nó đối với giá trị dự toán của dự án.

Đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện. Cung cấp thông tin chi tiết về mức độ nhạy cảm của dự án đối với từng biến đầu vào.

Phân tích kịch bản

Xây dựng các kịch bản khác nhau về tình hình kinh tế, thị trường và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến dự án và đánh giá hiệu quả của dự án trong từng kịch bản.

  1. Xác định các yếu tố chính có thể ảnh hưởng đến dự án. 
  2. Xây dựng các kịch bản khác nhau về tình trạng của các yếu tố này. 
  3. Đánh giá hiệu quả của dự án trong từng kịch bản.

Cho phép doanh nghiệp đánh giá rủi ro một cách toàn diện hơn, tính đến sự tương tác giữa các biến. Cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả của dự án trong các tình huống khác nhau.

Phân tích mô phỏng Monte Carlo

Sử dụng mô phỏng máy tính để mô phỏng nhiều lần giá trị của các biến đầu vào và tính toán giá trị dự toán của dự án cho mỗi lần mô phỏng.

  • Xác định các biến đầu vào và phân phối xác suất của mỗi biến.
  •  Sử dụng mô phỏng máy tính để mô phỏng nhiều lần giá trị của các biến đầu vào. 
  • Tính toán giá trị dự toán của dự án cho mỗi lần mô phỏng. 
  • Phân tích kết quả mô phỏng để xác định xác suất xảy ra các kết quả khác nhau và giá trị dự toán trung bình của dự án.

Cho phép doanh nghiệp đánh giá rủi ro một cách toàn diện và chính xác nhất. Cung cấp thông tin chi tiết về xác suất xảy ra các kết quả khác nhau và giá trị dự toán trung bình của dự án.

Hoạch định và quản lý dòng tiền dự án hiệu quả với SlimCRM

Dòng tiền là huyết mạch của bất kỳ dự án nào. Việc quản lý dòng tiền hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn vốn lưu động, thanh toán các khoản chi phí đúng hạn và tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, theo dõi và quản lý dòng tiền dự án thường là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có nhiều dự án cùng lúc.

SlimCRM là phần mềm quản lý tài chính tinh gọn được tích hợp các tính năng tiên tiến giúp doanh nghiệp hoạch định và quản lý dòng tiền dự án hiệu quả. Với SlimCRM, bạn có thể:

  • Lập kế hoạch dòng tiền chi tiết: Dự báo dòng tiền thu và chi cho từng dự án, giúp bạn nắm bắt tình hình tài chính và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
  • Theo dõi dòng tiền theo thời gian thực: Theo dõi sát sao dòng tiền thu vào và chi ra cho từng dự án, đảm bảo thanh toán các khoản chi phí đúng hạn và tránh tình trạng thiếu hụt vốn lưu động.
  • Phân tích hiệu quả dòng tiền: Phân tích hiệu quả dòng tiền của từng dự án, giúp bạn xác định dự án nào đang mang lại lợi nhuận cao và dự án nào cần điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
  • Tự động hóa các quy trình quản lý dòng tiền: Tự động hóa các quy trình quản lý dòng tiền như gửi hóa đơn, thu tiền, thanh toán chi phí, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho nhân viên.

Phần mềm quản lý tài chính SlimCRM

Phần mềm quản lý dự án

Quản lý hóa đơn

Đăng ký dùng thử phần mềm miễn phí tại đây để trải nghiệm sự khác biệt!

Capital Budgeting FAQs

Capital Structure là gì?

Capital Structure (Cấu trúc vốn) là cách thức mà một doanh nghiệp tài trợ cho các hoạt động của mình thông qua sự kết hợp của vốn vay và vốn chủ sở hữu. Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến chi phí vốn, rủi ro tài chính và giá trị doanh nghiệp.

Equivalent annual annuity là gì?

Equivalent annual annuity (EAA) là giá trị hiện tại của một chuỗi các khoản thanh toán bằng nhau được thực hiện định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định. EAA được sử dụng để so sánh các dự án đầu tư có dòng tiền khác nhau

Tại sao xem xét hiệu quả dự án dựa vào dòng tiền mà không phải lợi nhuận?

Lợi nhuận chỉ phản ánh doanh thu ròng của dự án trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng dòng tiền phản ánh tất cả các khoản thu và chi ra liên quan đến dự án, bao gồm cả chi phí đầu tư ban đầu. Do đó, xem xét hiệu quả dự án dựa vào dòng tiền cung cấp thông tin toàn diện hơn về khả năng sinh lời và khả năng thanh toán của dự án.

Ngoài ra, dòng tiền còn có một số ưu điểm khác so với lợi nhuận như:

  • Dòng tiền không bị ảnh hưởng bởi các chính sách kế toán
  • Dòng tiền có thể được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán của dự án
  • Dòng tiền có thể được sử dụng để so sánh các dự án có tuổi thọ khác nhau

Hoạch định vốn đầu tư là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự am hiểu về tài chính, kinh doanh và kỹ năng phân tích. Hy vọng với những hướng dẫn từ bài viết và các công cụ hỗ trợ phù hợp, nhà quản lý hoàn toàn có thể tự tin đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị của doanh nghiệp

Tham khảo: Quản trị tài chính, Tiến sĩ Lê Hoàng Vinh

 

Viết bình luận

SlimCRM - phần mềm quản lý