EBT (Lợi nhuận trước thuế): Giải thích, ví dụ, ý nghĩa

Thời gian đọc: 8 phút
Quản trịBài viết
23/07/24 22:27:19 | Lượt xem: 315
EBT là gì?

EBT (Lợi nhuận trước thuế) là một chỉ số tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh lợi thực sự của công ty mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thuế. 

Cùng tìm hiểu EBT là gì, ví dụ cụ thể, ý nghĩa và phân biệt EBT với các chỉ số lợi nhuận khác trong bài viết sau bạn nhé!

Lợi nhuận trước thuế (Earnings Before Tax) là gì?

Lợi nhuận trước thuế (EBT) là một thước đo hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. EBT thể hiện thu nhập của doanh nghiệp trước khi khấu trừ thuế thu nhập. EBT được tính bằng cách trừ tất cả các khoản chi phí, trừ thuế thu nhập, ra khỏi doanh thu. EBT thường được thể hiện dưới dạng một khoản mục riêng biệt trên Bảng cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement).

Pre-tax income, profit before tax, income before tax đều là cách gọi khác của Earning Before Tax (EBT).

EBT là gì?
EBT là gì?

Hiểu bản chất của EBT

Lợi nhuận trước thuế (EBT) là khoản tiền được doanh nghiệp giữ lại nội bộ trước khi khấu trừ các khoản thuế. Đây là một thước đo theo chuẩn kế toán về lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh và hoạt động khác (hoạt động ngoài lõi).

EBT được tất cả các công ty tính toán theo cùng một phương pháp và được coi là một "tỷ số tinh khiết". Điều này có nghĩa là nó chỉ sử dụng các con số có sẵn trên Bảng cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement). Các nhà phân tích và kế toán tính toán EBT thông qua báo cáo tài chính này, cụ thể là bằng cách trừ giá vốn hàng bán (COGS), lãi vay, khấu hao, chi phí quản lý doanh nghiệp, các chi phí hoạt động khác và doanh thu bán hàng.

Công thức tính EBT

Công thức tính EBT (Lợi nhuận trước thuế) được xác định bằng cách lấy tổng doanh thu của doanh nghiệp trừ đi tất cả các chi phí hoạt động, chi phí lãi vay và các khoản lỗ khác, nhưng chưa bao gồm chi phí thuế thu nhập. Cụ thể, công thức tính EBT như sau:

EBT= Doanh thu - Chi phıˊ hoạt động -  Chi phí lãi vay - Các khoản lỗ khác

Ví dụ về EBT trên bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

HẠNG MỤC

MÃ SỐ

THUYẾT MINH

NĂM 2024

1

2

3

4

1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

1

VI.25

100

2. Các khoản giảm trừ doanh thu

2

 

10

3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02)

10

 

90

4. Giá vốn hàng bán

11

VI.27

10

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11)

20

 

80

6. Doanh thu hoạt động tài chính

21

VI.26

0

7. Chi phí tài chính

22

VI.28

0

- Trong đó: Chi phí lãi vay

23

 

0

8. Chi phí bán hàng

24

 

5

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

25

 

5

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)}

30

 

70

11. Thu nhập khác

31

 

0

12. Chi phí khác

32

 

0

13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32)

40

 

0

14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40)

50

 

70

Tải ngay các mẫu báo cáo kết quả HĐ kinh doanh file excel và word tại đây!

Tại sao EBT lại hữu ích?

Mặc dù Lợi nhuận trước thuế (EBT) thường không phải là một chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động chính (KPI) trên Bảng cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tập trung chủ yếu vào Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận hoạt động Lợi nhuận ròng, nhưng EBT vẫn là một thước đo quan trọng cho việc quản lý hiệu quả chi phí, tương tự như việc phân tích riêng khoản lãi vay.

Lợi nhuận trước thuế cũng xác định số tiền thuế mà một công ty phải nộp. Bất kỳ khoản tín dụng thuế nào sẽ được trừ vào nghĩa vụ thuế thay vì được khấu trừ từ Lợi nhuận trước thuế.

Ngoài ra, việc loại trừ thuế thu nhập doanh nghiệp giúp ban quản lý và các bên liên quan có thêm một thước đo để phân tích tỷ suất lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế (EBT margin) sẽ cao hơn tỷ suất lợi nhuận ròng (net margin) vì thuế không được tính vào. Sự khác biệt giữa tỷ suất EBT và tỷ suất lợi nhuận ròng phụ thuộc vào số tiền thuế phải nộp.

Phân biệt EBT, EBIT, EBITDA

Phân biệt EBT, EBIT và EBITDA
Phân biệt EBT, EBIT và EBITDA

EBT, EBIT và EBITDA là ba chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty. Mỗi chỉ số này tập trung vào các khía cạnh khác nhau của lợi nhuận và chi phí, giúp nhà đầu tư và quản lý hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

  1. EBT (Earnings Before Tax - Lợi nhuận trước thuế): EBT là lợi nhuận của công ty trước khi trừ thuế thu nhập. Chỉ số này giúp đánh giá khả năng sinh lợi của công ty mà không bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế.
  2. EBIT (Earnings Before Interest and Tax - Lợi nhuận trước lãi vay và thuế): EBIT là lợi nhuận của công ty trước khi trừ lãi vay và thuế. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh chính của công ty mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn và các chi phí thuế.
  3. EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization - Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần): EBITDA là lợi nhuận của công ty trước khi trừ lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần. Đây là chỉ số phổ biến trong việc đánh giá hiệu suất hoạt động, đặc biệt là trong các ngành có tỷ lệ khấu hao cao.

Bảng so sánh EBT vs EBIT và EBITDA

Chỉ số

Định nghĩa

Công thức

Mục đích sử dụng

Lợi ích

Hạn chế

EBT

Lợi nhuận trước thuế

Doanh thu - Chi phí (không gồm thuế)

Đánh giá khả năng sinh lợi mà không bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế

Đơn giản, rõ ràng

Không phản ánh được tác động của lãi vay và khấu hao

EBIT

Lợi nhuận trước lãi vay và thuế

EBT + Chi phí lãi vay

Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh chính

Loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn

Không phản ánh được tác động của khấu hao

EBITDA

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần

EBIT + Khấu hao và khấu trừ dần

Đánh giá hiệu suất hoạt động trước các chi phí không tiền mặt

Hữu ích trong các ngành có tỷ lệ khấu hao cao

Có thể làm tăng ảo lợi nhuận do không tính đến các chi phí thực tế

Sự khác biệt giữa lợi nhuận trước thuế và thu nhập chịu thuế

EBT được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lợi của công ty mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố về thuế. Chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quan về lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh chính.

Trong khi đó, thu nhập chịu thuế (Taxable Income) là số tiền doanh nghiệp phải chi trả cho thuế thu nhập doanh nghiệp. Thu nhập chịu thuế được xác định bằng cách điều chỉnh Lợi nhuận trước thuế theo các quy định của luật thuế. Các khoản điều chỉnh này có thể bao gồm các khoản khấu trừ, miễn thuế và các khoản thu nhập chịu thuế khác.

Ví dụ:

Giả sử một doanh nghiệp có Doanh thu 100.000 USD, Chi phí 60.000 USD và Lợi nhuận trước thuế (EBT) là 40.000 USD. Doanh nghiệp này được hưởng khấu trừ thuế 5.000 USD. Thu nhập chịu thuế (Taxable Income) của doanh nghiệp sẽ là:

Thu nhập chịu thuế = EBT - Khấu trừ thuếThu nhập chịu thuế = 40.000 USD - 5.000 USD = 35.000 USD

Doanh nghiệp này sẽ phải chi trả 35.000 USD x 20% = 7.000 USD thuế thu nhập doanh nghiệp.

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về EBT và nhận ra tầm quan trọng của nó trong việc đánh giá và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Đừng quên theo dõi SlimCRM để cập nhật những kiến thức hay nhất về tài chính doanh nghiệp bạn nhé!

Viết bình luận

SlimCRM - phần mềm quản lý