6 Nhóm Chỉ Số Tài Chính Quan Trọng Bậc Nhất Mọi Nhà Quản Lý Phải Biết

Thời gian đọc: 21 phút
Quản trịBài viết
23/07/24 20:50:15 | Lượt xem: 1260
Chỉ số tài chính

Trong vai trò là chủ doanh nghiệp, bạn sẽ phải quản lý một lượng thông tin khổng lồ với rất nhiều chi tiết cần theo dõi. Điều này có thể khiến bạn dễ quên đi những vấn đề quan trọng liên quan đến tình hình tài chính tổ chức, dẫn đến hiện trạng mông lung về các chỉ số tài chính, không nắm bắt được thông tin dòng tiền hoạt động.

Hậu quả là CEO không biết thực sự doanh nghiệp mình đang đứng ở đâu, lãi lỗ như thế nào, dẫn đến mất phương hướng trong việc ra quyết định. Giống như việc bạn lái xe mà bị bịt mắt vậy, bạn sẽ nhanh chóng đưa doanh nghiệp đến bờ vực phá sản.

Dưới đây, SlimCRM gửi đến các chủ doanh nghiệp bộ 14 chỉ số tài chính cơ bản cần biết và công cụ giúp doanh nghiệp kiểm soát và thúc đẩy dòng tiền mạnh mẽ hơn.

Chỉ số tài chính là gì?

Chỉ số tài chính là những con số được tính toán bằng tỉ lệ của một số liệu tài chính/kinh doanh này so với một số liệu khác, ví dụ như tổng lợi nhuận chia cho tổng số lượng nhân sự. Chỉ số này cho chúng ta thấy được rõ nhất tình hình tài chính của một doanh nghiệp.

Các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm các khía cạnh như:

  • Khả năng sinh lời: Chỉ số này cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh của mình.
  • Khả năng thanh toán: Chỉ số này cho biết doanh nghiệp có khả năng đáp ứng các khoản nợ đến hạn hay không.
  • Khả năng sử dụng vốn: Chỉ số này cho biết doanh nghiệp sử dụng vốn của mình hiệu quả như thế nào.

Chỉ số tài chính có thể được sử dụng bởi các nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhà phân tích tài chính để đưa ra các quyết định kinh doanh, đầu tư.

Tham khảo các bài viết liên quan:

1. Điều hành doanh nghiệp cần những kiến thức tài chính gì?

2. 15 thuật ngữ tài chính phải biết trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

3. Mẫu quản lý tài chính bằng excel mới nhất

Tầm quan trọng của các chỉ số tài chính với doanh nghiệp vừa và nhỏ

Các chỉ số tài chính có vai trò quan trọng trong việc quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chúng giúp doanh nghiệp đảm bảo tài chính ổn định, cải thiện hiệu suất, hỗ trợ quá trình vay vốn và tạo cơ sở cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Cụ thể:

  1. Điều hướng kinh doanh: Các chỉ số tài chính giúp doanh nghiệp xác định mức độ hiệu suất và lợi nhuận của họ. Điều này giúp họ điều hướng kinh doanh một cách thông minh, tập trung vào các mảng kinh doanh sinh lời và cải thiện hiệu suất tài chính.
  2. Quản lý tiền mặt: Chỉ số tài chính giúp doanh nghiệp theo dõi tiền mặt,  vòng quay tiền mặt và khả năng thanh toán. Điều này quan trọng để đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ và các khoản phải trả kịp thời, tránh rủi ro tài chính.
  3. Hỗ trợ tài chính: Khi cần vay vốn hoặc hợp tác đầu tư, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin về tình hình tài chính của họ. Các chỉ số tài chính giúp họ thuyết phục ngân hàng, đối tác đầu tư hoặc các bên liên quan rằng doanh nghiệp có khả năng trả nợ và là một đối tác đáng tin cậy.
  4. Theo dõi hiệu suất: Các chỉ số tài chính cho phép doanh nghiệp theo dõi hiệu suất tài chính của họ và xác định điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động kinh doanh. Điều này giúp họ điều chỉnh chiến lược và cải thiện hiệu suất.
  5. Đánh giá sự phát triển: Các chỉ số tài chính cũng cho phép doanh nghiệp đánh giá sự phát triển theo thời gian. Bằng cách so sánh dữ liệu tài chính từ các giai đoạn khác nhau, họ có thể xem xét sự tiến bộ và cần điều chỉnh chiến lược kinh doanh

Dưới đây là 6 nhóm chỉ số tài chính quan trọng bậc nhất mọi nhà quản lý phải biết:

Nhóm chỉ số tài chính thể hiện hiệu quả quản trị vốn lưu động

1/ Chu kỳ vốn lưu động: chu kỳ vốn lưu động = số ngày dự trữ tồn kho + số ngày thu tiền - số ngày trả tiền

Sơ đồ chu kỳ vốn lưu động

2/ Thời gian tồn kho: thời gian luân chuyển tồn kho (số ngày tồn kho) là khoảng thời gian trung bình tính từ lúc mua hàng đến khi bán hàng.

Thời gian tồn kho = tồn kho bình quân/GVHB bình quân 1 ngày = số ngày trong kỳ/vòng quay tồn kho

3/ Thời gian thu tiền bán hàng:

Số ngày thu tiền = phải thu khách hàng bình quân/doanh thu bán hàng có thuế bình quân 1 ngày = số ngày trong kỳ/vòng quay các khoản phải thu

4/ Thời gian trả tiền mua hàng

Số ngày trả tiền = Phải thu người bán bình quân/Doanh số mua hàng có thuế bình quân một ngày

Nhu cầu vốn lưu động trong chu kỳ kinh doanh = Tài sản ngắn hạn (trừ tiền mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn) - các khoản phải trả ngắn hạn

Nhóm chỉ số tài chính thể hiện cơ cấu lợi nhuận và khả năng tiết kiệm chi phí

Cơ cấu lợi nhuận
Cơ cấu lợi nhuận

1/ EBIT: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay. EBIT thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, trước khi chịu ảnh hưởng của thuế và chi phí tài chính. EBIT = lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính + lợi nhuận hoạt động tài chính trước lãi vay + lợi nhuận khác

2/ EBT: Lợi nhuận trước thuế thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh, sau khi khấu trừ các chi phí hoạt động và trước khi khấu trừ thuế. EBT = EBIT - I

3/ EAT: Lợi nhuận sau thuế là lợi nhuận ròng của doanh nghiệp sau khi khấu trừ tất cả các chi phí và thuế. EAT = EBT - T

4/ ROS: Hiệu quả chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận.

ROS = EAT/Sales = EAT/EBT x EBT/EBIT x EBIT/Sales (theo phân tích Dupont)

ROS chịu tác động bởi 3 yếu tố:

  • EAT/EBT: Gánh nặng từ thuế (Tax Burden)
  • EBT/EBIT: Gánh nặng từ lãi vay (Interest Burden)
  • EBIT/Sales:  biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT Margin)

Nhóm chỉ số tài chính thể hiện hiệu quả sinh lời của vốn (Profitability Ratios)

1/ ROI: Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư.

ROI (tỷ lệ hoàn vốn) = Lợi nhuận trước lãi vay và trước thuế (EBIT)/ Tổng vốn bình quân

Trong báo cáo tài chính, tỷ lệ ROI thể hiện hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp trong việc tạo lợi nhuận cho nền kinh tế. Phân tích theo mô hình Dupont: 

ROI = EBIT/Tổng Vốn Bình Quân = EBIT/DTT x DTT/Tổng Vốn Bình Quân.

Điều này có nghĩa là ROI chịu tác động của 2 yếu tố: hiệu quả tiết kiệm chi phí hoạt động (tỷ lệ lợi nhuận trước thuế và lãi vay trên doanh thu thuần) và Hiệu quả tiết kiệm vốn (vòng quay tổng vốn hay vòng quay tổng tài sản).

2/ ROE: Return On Equity - lợi nhuận trên vốn cổ phần thể hiện thước đo lợi nhuận của một công ty và mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn cổ phần để tạo ra lợi nhuận. Nói cách khác, ROE cho biết, 1 đồng vốn chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng cho doanh nghiệp.

ROE = EAT/Vốn chủ sở hữu bình quân

Phân tích theo mô hình Dupont:

ROE = EAT/Vốn CSH BQ = [EAT/DTT] x [DTT/Tổng Vốn BQ] x [Tổng Vốn BQ/Vốn CSH BQ]

Như vậy, ROE chịu tác động của 3 yếu tố:

  • Hiệu quả tiết kiệm chi phí (chi phí hoạt động, lãi vay và thuế)
  • Vòng quay tổng vốn hay hiệu quả tiết kiệm vốn hoặc hiệu quả sử dụng vốn tạo doanh thu
  • Hệ số đòn bẩy tài chính (số nhân vốn chủ sở hữu)

3/ ROA:  tỷ suất sinh lời của tài sản là chỉ số tài chính cho biết mức độ sinh lợi của một công ty so với tổng tài sản của nó. Hiểu một cách đơn giản, ROA cho bạn biết: 1 đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận.

ROA = Lợi nhuận hoạt động ròng (NOI) / Tổng tài sản bình quân  = [EAT + I*(1-t)]/Tổng tài sản bình quân 

Phân tích chỉ số ROA theo mô hình Dupont:ROA = NOI/Tổng TS Bình quân = [NOI/DTT] *[ Doanh thu thuần/Tổng TS Bình Quân]

Theo mô hình Dupont, có 2 chỉ số ảnh hưởng trực tiếp đến ROA:

  • NOI/DTT - tỷ suất lợi nhuận hoạt động ròng trên doanh thu => thể hiện hiệu quả tiết kiệm chi phí hoạt động ròng
  • DTT/Tổng TS Bình Quân - vòng quay tổng tài sản (còn gọi là vòng quay tổng vốn vì thực chất Tổng Vốn = Tổng TS) => thế hiện hiệu quả tiết kiệm vốn

4/ ROCE: Return on Common Equity - suất sinh lời trên vốn cổ phần thường thể hiện hiệu quả sử dụng vốn để tạo lợi nhuận cho cổ đông thường.

ROCE = (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức ưu đãi) / Vốn cổ phần thường bình quân

Nhóm tỷ số tài chính thể hiện cơ cấu vốn

1/ Tỷ số nợ (Debt Ratio): Thể hiện tỷ lệ nợ vay so với tổng nguồn vốn. Chỉ số này cao cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng nhiều nợ vay để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, dẫn đến rủi ro tài chính cao do gánh nặng thanh toán lãi vay và nghĩa vụ nợ. Ngược tại, tỷ số nợ thấp cho thấy doanh nghiệp chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu để tài trợ, an toàn hơn về mặt tài chính nhưng có thể hạn chế khả năng tăng trưởng.

Công thức: Tỷ số nợ = Nợ vay / Tổng nguồn vốn

2/ Tỷ số tự tài trợ: 

  • Mức độ cao: Cho thấy doanh nghiệp có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, an toàn về mặt tài chính và có khả năng tự chủ tài chính tốt. 
  • Mức độ thấp: Cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ vay, tiềm ẩn rủi ro tài chính cao.

Tỷ số tự tài trợ = Vốn chủ sở hữu /Tổng nguồn vốn

(lưu ý: Tổng vốn = Vốn chủ sở hữu + vốn vay hay nợ vay)

3/ Hệ số nợ/vốn chủ sở hữu: Thể hiện mức độ sử dụng nợ vay so với vốn chủ sở hữu.

4/ Hệ số đòn bẩy tài chính: Đo lường mức độ ảnh hưởng của nợ vay đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

  • Mức độ cao: Cho thấy doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ vay, lợi nhuận có thể tăng trưởng cao hơn khi hoạt động kinh doanh hiệu quả, nhưng cũng có thể giảm mạnh khi hoạt động kinh doanh gặp khó khăn.
  • Mức độ thấp: Cho thấy doanh nghiệp sử dụng ít nợ vay, lợi nhuận ít biến động hơn nhưng cũng có thể tăng trưởng chậm hơn.

Financial Leverage Ratio = Tổng vốn/VCSH

Nhóm chỉ số tài chính thể hiện khả năng thanh toán

1/ Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn

Phản ánh mức độ đảm bảo thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn dựa trên quy mô và tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn.

Các chỉ tiêu đo lường bao gồm:

a) Hệ số thanh toán hiện hành (current Ratio): Cho thấy tỷ lệ tài sản lưu động có thể thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn. 

 Công thức: Hệ số thanh toán hiện thời = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn

b) Hệ số thanh toán nhanh (acid-test ratio/quick ratio): Cho thấy tỷ lệ tài sản lưu động dễ thanh toán (tiền mặt, khoản phải thu ngắn hạn) có thể thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn.

Công thức = (Tiền + Đầu tư tài chính ngắn hạn + Các khoản phải thu ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn

c) Tốc độ luận chuyển khoản phải thu: thể hiện bằng thời gian thu tiền bán hàng (hoặc vòng quay khoản phải thu)

d) Tốc độ luân chuyển tồn kho: thể hiện bằng thời gian luân chuyển tồn kho (hoặc vòng quay hàng tồn kho)

2/ Khả năng thanh toán nợ vay bằng tiền từ kinh doanh

Các chỉ số đo lường bao gồm:

a) Khả năng thanh toán nợ vay dài hạn đến hạn: thể hiện 1 đồng nợ vay dài hạn trong kỳ được đảm bảo thanh toán bằng bao nhiêu đồng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh.

Công thức = NOCF/Nợ vay dài hạn đến hạn đầu kỳ (tiêu chuẩn thì chỉ số này nên lớn hơn 1)

b) Khả năng thanh toán nợ vay ngắn hạn: thể hiện 1 đồng nợ vay ngắn hạn đầu kỳ được đảm bảo thanh toán bởi bao nhiêu đồng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh. 

Công thức = (NOCF - Nợ vay dài hạn đến hạn đầu kỳ)/Nợ vay ngắn hạn đầu kỳ

3/ Khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage)

Thể hiện 1 đồng lãi từ vay nợ được đảm bảo thanh toán bằng bao nhiêu đồng lợi nhuận.

Công thức = EBIT/Chi phí lãi vay (tiêu chuẩn thì chỉ số này nên lớn hơn 1)

Ngược lại, gánh nặng lãi vay = chi phí lãi vay/EBIT

Nhóm chỉ số hiệu quả tài chính (Financial Performance)

1/ Chỉ số P/E: (Price-to-Earnings Ratio): Đo lường mức giá cổ phiếu so với lợi nhuận của doanh nghiệp.

Công thức: P/E = Giá cổ phiếu hiện tại / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)

  • P/E cao: Cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng cao vào khả năng sinh lời tương lai của doanh nghiệp, tiềm ẩn rủi ro nếu doanh nghiệp không đáp ứng được kỳ vọng.
  • P/E thấp: Cho thấy nhà đầu tư đánh giá thấp khả năng sinh lời của doanh nghiệp, tiềm ẩn cơ hội nếu doanh nghiệp vượt qua kỳ vọng.

2/ Chỉ số P/B: (Price-to-Book Ratio): Đo lường mức giá cổ phiếu so với giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp.

Công thức: P/B = Giá cổ phiếu hiện tại / Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.

P/B tăng => thể hiện sự thành công của công ty trong việc gia tăng tài sản cho chủ sở hữu và tối đa hóa giá trị thị trường của công ty. Đối với nhà đầu tư, đây là công cụ để lựa chọn cổ phiếu đầu tư.

3/ Chỉ số MVA

MVA là thước đo khả năng tạo ra sự giàu có (wealth metrics) cho các cổ đông và giúp đo lường giá trị doanh nghiệp được tích lũy qua thời gian.

Công thức tính MVA:

MVA = Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu - Giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu

Công cụ quản lý và thúc đẩy dòng tiền cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Để kiểm soát dòng tiền, doanh nghiệp phải trả lời 4 chỉ số tài chính sau:

  • Doanh thu và chi phí? Doanh thu hôm nay / tuần này / tháng này là bao nhiêu ?
  • Tình trạng các hóa đơn? Khách hàng nào đã thanh toán / chưa thanh toán / đang quá hạn ?
  • Số tiền mặt trong quỹ ? Tiền mặt tại tài khoản đang còn bao nhiêu ?
  • Dự báo thu chi ngắn hạn? Trong tuần này, tháng này sẽ thu về bao nhiêu ?

Hiện nay các phần mềm kế toán đều có thể kiểm soát tốt dòng tiền nhưng thường có độ trễ và giao diện không thân thiện với người quản lý.

Với phần mềm quản lý tài chính SlimCRM đã có đầy đủ các tính năng giúp CEO nắm bắt thông tin về dòng tiền trong doanh nghiệp một cách hiệu quả và tức thì.

Ví dụ, để xem chỉ số tài chính về doanh thu và chi phí trong ngày / tháng / năm sẽ rất đơn giản. Hãy xem ở [Dashboard trang chủ] hoặc menu [Tài chính > Chi phí] 

chỉ số tài chính 7

Hoặc để xem Các hóa đơn đã thanh toán/ chưa thanh toán và đang quá hạn. Hãy truy cập menu [Bán hàng >Hóa đơn> Chọn biểu đồ hóa đơn]

chỉ số tài chính 8

Đối với Số tiền mặt trong quỹ, hãy xem ở menu [Tài chính > Tồn quỹ]

chỉ số tài chính 9

Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể thúc đẩy dòng tiền với SlimCRM. Công cụ cho phép bạn tạo hóa đơn định kỳ, nhắc nhở thanh toán trước hạn, xem tình trạng hóa đơn, thậm chí khách hàng có thể xem trực tiếp hóa đơn trên email.. tất cả đều tự động, tiết kiệm thời gian cho kế toán.

chỉ số tài chính 10

Quý doanh nghiệp cần tìm hiểu và trải nghiệm giải pháp SlimCRM MIỄN PHÍ vui lòng đăng kí thông tin tại đây.

Giải đáp một số thuật ngữ và tỷ số tài chính liên quan

Operating cash flow là gì?

Operating cash flow (OCF) là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. OCF được tính bằng cách lấy doanh thu thuần trừ đi chi phí hoạt động, bao gồm chi phí bán hàng, chi phí quản lý và chi phí chung.

Net cash flow là gì?

Net cash flow là dòng tiền ròng, cho biết tổng số tiền mà doanh nghiệp thu được hoặc chi ra trong một kỳ. Net cash flow được tính bằng cách lấy dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cộng với dòng tiền từ hoạt động đầu tư và dòng tiền từ hoạt động tài chính.

Quick ratio là gì?

Quick ratio là một chỉ số thanh toán ngắn hạn, cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bằng tài sản ngắn hạn, không bao gồm hàng tồn kho. Quick ratio được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho chia cho nợ ngắn hạn.

Acid test ratio là gì?

Acid test ratio là một chỉ số thanh toán ngắn hạn, tương tự như quick ratio, nhưng không bao gồm cả các khoản phải thu ngắn hạn. Acid test ratio được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn.

Liquidity ratio là gì?

Liquidity ratio, hay tỷ số thanh khoản, là một nhóm các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá khả năng của một doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Các chỉ số thanh khoản được tính toán bằng cách so sánh tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp với các khoản nợ ngắn hạn. Các chỉ số thanh khoản bổ biến bao gồm: Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành (Current ratio), Tỷ số khả năng thanh toán nhanh (Quick ratio), Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to equity ratio), ...

Leverage ratio là gì?

Leverage ratio là một nhóm các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá mức độ và cách mà doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn vay cho hoạt động kinh doanh của mình. Leverage ratio có thể được chia thành hai loại chính là:

  • Tỷ số đòn bẩy tài chính (Financial leverage ratio): Chỉ số này cho biết doanh nghiệp sử dụng bao nhiêu nợ để tài trợ cho tài sản của mình. Tỷ số đòn bẩy tài chính càng cao thì rủi ro tài chính của doanh nghiệp càng cao.
  • Tỷ số đòn bẩy hoạt động (Operating leverage ratio): Chỉ số này cho biết doanh nghiệp sử dụng bao nhiêu tài sản cố định để tạo ra doanh thu. Tỷ số đòn bẩy hoạt động càng cao thì rủi ro hoạt động của doanh nghiệp càng cao

Financial leverage ratio là gì?

Financial leverage ratio là tỷ số đòn bẩy tài chính, cho biết doanh nghiệp sử dụng bao nhiêu nợ để tài trợ cho tài sản của mình. Financial leverage ratio được tính bằng cách lấy tổng nợ phải trả chia cho tổng tài sản.

Profitability ratio là gì?

Profitability ratio là một nhóm các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Profitability ratio có thể được chia thành hai loại chính là:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): Chỉ số này cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ mỗi đồng vốn chủ sở hữu. ROE càng cao thì khả năng sinh lời của doanh nghiệp càng tốt.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): Chỉ số này cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ tổng tài sản của mình. ROA càng cao thì khả năng sinh lời của doanh nghiệp càng tốt.

Gross margin ratio là gì?

Gross margin ratio là tỷ suất lợi nhuận gộp, cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ mỗi đồng doanh thu. Gross margin ratio được tính bằng cách lấy giá vốn hàng bán trừ đi giá vốn hàng bán chia cho doanh thu thuần.

Gross revenue là gì?

Gross revenue là doanh thu thuần, là tổng số tiền mà doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng và cung cấp dịch vụ. Gross revenue không bao gồm các khoản giảm trừ, chẳng hạn như chiết khấu thương mại, giảm giá và hoàn lại tiền.

TOI là chỉ số gì?

TOI là viết tắt của Total Operating Income, nghĩa là tổng thu nhập hoạt động. TOI được tính bằng cách lấy doanh thu thuần trừ đi chi phí hoạt động.

Equity multiplier là gì?

Equity multiplier là hệ số tài sản, cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu tài sản từ mỗi đồng vốn chủ sở hữu. Equity multiplier được tính bằng cách lấy tổng tài sản chia cho vốn chủ sở hữu.

Kết luận

Thông qua bài viết, SlimCRM mong các doanh nghiệp đã xác định được 14 chỉ số tài chính quan trọng để định hình được doanh nghiệp của mình, xác định tầm nhìn dài hạn

Bạn đọc muốn tìm hiểu phiên bản Ebook đầy đủ có thể truy cập tại đây.

chỉ số tài chính 11

Tham khảo: Phân tích tài chính doanh nghiệp - Tiến sĩ Lê Hoàng Vinh

SlimCRM - phần mềm quản lý